Chi Dung Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI CHí DũNG
7
进口笔数
1
出口笔数
$27.2K
进口金额
$205
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-01-22
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601237148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WYYMN4 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Xóm 9, Liên Minh, Xã Hải Minh, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI CHÍ DŨNG |
| 企业英文名称 | CHI DUNG TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Liên Minh, Xã Hải Anh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 电话 | +84946626666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $26.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $205 |
| 韩国 | 1 | $78 |
| 中国 | 1 | $50 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $66 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Commercial Co., Ltd. Tokyo Branch | 日本 | 2 | $26.3K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 35ae8e9aface3df578e7c740a2996e2a | 1 | $522 | ||
| PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | 1 | $205 | 其他印刷品、地图图表 |
| STX Ocean Service Corp. | 韩国 | 1 | $78 | 手绘图纸 |
| Dalian Trawind Ship Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他印刷品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 1 | $139 | 其他印刷品、地图图表 | |
| PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | 1 | $66 | 非针织手套、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $72 |
| 2026-03-03 | 高压继电器 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-03-03 | 其他印刷品 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $60 |
| 2026-03-03 | 静止变流器 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-03-03 | 钳子镊子 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-03-03 | 其他电路开关装置 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-03-03 | 1000伏以下保险丝 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-03-03 | 非针织手套 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-03-03 | 电测仪表 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-03-03 | 地图图表 | PT TUBAGUS JAVA MARINE | 印度尼西亚 | $7 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 1000伏以下保险丝 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $8 |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-01-22 | 地图图表 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | — | $7 |
| 2026-01-22 | 高压继电器 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-01-22 | 其他印刷品 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | — | $60 |
| 2026-01-22 | 钳子镊子 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-01-22 | 其他电路开关装置 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-01-22 | 电测仪表 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-01-22 | 其他印刷品 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | — | $72 |
| 2026-01-22 | 非针织手套 | PT TUBAGUS JAVA MARINE (OPERATIONAL OFFICE) | 印度尼西亚 | $1 |