Seilar CN Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CN SEILAR VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$113.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108469485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55F4QJR |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | OV16 đường 04 khu Chức năng Đô Thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CN SEILAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEILAR CN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | OV16 đường 04 khu Chức năng Đô Thị Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $99.4K |
| 意大利 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $87.0K | 热泵、制冷设备零件 |
| Cordivari S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.2K | 非电热水器、钢制暖气片 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 热泵、制冷设备零件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 燃气炊具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-21 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $916 |
| 2025-08-21 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-09 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-09 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-01-03 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $916 |
| 2025-01-03 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-03 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-11-13 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-05-16 | 电力控制板 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |