Dyne Soze Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DYNE SOZE VIệT NAM

76
进口笔数
2
出口笔数
$1.04M
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 5 笔出口 $435 · 1 笔2025-01进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.5K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.4K · 5 笔出口 $435 · 1 笔2025-01进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.5K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315240809
企查查编码QVNN4VEQWW
成立日期2018-08-24
联系地址Phòng 1205, tầng 12, Cao ốc Đại Minh, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DYNE SOZE VIỆT NAM
企业英文名称DYNE SOZE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1205, tầng 12, Cao ốc Đại Minh, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842854141700
传真02854171800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
130219其他植物提取物
330210食品香料
291811乳酸化合物
330190精油及浓缩物
210220非活性酵母
391310藻酸聚合物
130239植物粘液剂
210690其他食品制剂
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
230800植物饲料原料
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$1.04M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$435

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dyne Soze Co., Ltd.韩国72$1.03M其他植物提取物、改性淀粉
Dyne Soze (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国4$9.0K改性淀粉

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHRIMP CORP.1$20.6K猫狗饲料
Paek Kwang C&S Co., Ltd.越南1$435植物饲料原料

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-04-09其他植物提取物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-04-09乳酸化合物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-04-09乳酸化合物Dyne Soze Co., Ltd.韩国$2.9K
2026-03-30改性淀粉DYNE SOZE (SHANGHAI) TRADING CO LTD韩国$3.4K
2026-03-16其他食品制剂Dyne Soze Co., Ltd.韩国$716

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06猫狗饲料SHRIMP CORP.$14.2K
2026-02-06猫狗饲料SHRIMP CORP.$6.4K
2024-12-27植物饲料原料PAEK KWANG C & S CO LTD越南$435

相关企业 · 同类产品

Dyne Soze Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →