Dang Hieu Pte., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 活爬行动物
越南 · 在业
本地名:DNTN Đặng Hiếu
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$80.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302492661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY52AHR |
| 成立日期 | 2001-12-27 |
| 联系地址 | 605 Hưng Phú P.09, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐẶNG HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0149 - Chăn nuôi khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 8597641 |
| 邮箱 | danghieupte@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 8598201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 1.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010620 | 活爬行动物 |
| 010690 | 其他活动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $73.6K |
| 德国 | 1 | $751 |
| 美国 | 1 | $585 |
| 日本 | 1 | $570 |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Claude Davis | 美国 | 21 | $20.8K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Universal Aquatic | 越南 | 17 | $12.6K | 活爬行动物、其他活动物 |
| California Zoological Supply | 越南 | 8 | $7.3K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Asada Choju Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Reptilia | 荷兰 | 4 | $4.6K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Snail Express Inn | 越南 | 3 | $3.1K | 活爬行动物、其他活动物 |
| California Zoological Supply | 美国 | 4 | $3.1K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Kameleon | 越南 | 3 | $2.5K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Pet Farm Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 活爬行动物、其他活动物 |
| Euroreptiles | 西班牙 | 2 | $2.1K | 活爬行动物、其他活动物 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他活动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $100 |
| 2026-03-30 | 活爬行动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $100 |
| 2026-03-30 | 活爬行动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $100 |
| 2026-03-30 | 其他活动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $50 |
| 2026-03-30 | 其他活动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $100 |
| 2026-03-30 | 活爬行动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $50 |
| 2026-03-30 | 其他活动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $50 |
| 2026-03-30 | 活爬行动物 | CALIFORNIA ZOOLOGICAL SUPPLY | — | $100 |
| 2026-03-18 | 活爬行动物 | JAKE KENNETT - HERP IMPORT | — | $10 |
| 2026-03-18 | 其他活动物 | JAKE KENNETT - HERP IMPORT | — | $50 |