HUNG KIM LONG TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI XUấT NHậP KHẩU HƯNG KIM LONG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$288.7K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702735184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTPNF43 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 51, Đường số N25, Khu đô thị mới, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG KIM LONG |
| 企业英文名称 | HUNG KIM LONG TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 85, tờ bản đồ số 51, Đường số N25, Khu đô thị mớ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933766500 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $279.0K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 14 | $279.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| MPV SP | 中国 | 1 | $9.7K | 非螺纹垫圈、其他电动手工具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 非黑印刷油墨 | MPV SP | 越南 | $97 |
| 2025-10-06 | 黑色印刷墨水 | MPV SP | 越南 | $19.3K |
| 2025-10-06 | 非黑印刷油墨 | MPV SP | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-06 | 轻质石油油品 | MPV SP | 越南 | $8.3K |
| 2025-08-06 | 轻质石油油品 | MPV SP | 越南 | $8.3K |
| 2025-08-06 | 非黑印刷油墨 | MPV SP | 越南 | $4.8K |
| 2025-08-06 | 黑色印刷墨水 | MPV SP | 越南 | $14.5K |
| 2025-07-11 | 黑色印刷墨水 | MPV SP | 越南 | $4.8K |
| 2025-07-11 | 非黑印刷油墨 | MPV SP | 越南 | $967 |
| 2025-07-11 | 水性聚合物涂料 | MPV SP | 越南 | $3.0K |