Opal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc
30
进口笔数
0
出口笔数
$321.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGR8WGN |
| 成立日期 | 1996-01-06 |
| 联系地址 | Số 132 Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC |
| 企业英文名称 | OPAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02439723533 |
| 邮箱 | info@opal.com.vn |
| 官网 | www.opal.com.vn |
| 传真 | 02439723536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $321.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cartridges Land Ltd. | 中国 | 17 | $283.8K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Shenzhen Jinyinda Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.7K | 其他印刷机零件、其他电子IC |
| Shenzhen Weprint Office Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Baoding Laser Partsmart Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁非螺纹件 |
| HK HAOYINBAO GROUP CO LTD | 中国香港 | 3 | $6.5K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $275 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-04-07 | 其他印刷机零件 | Cartridges Land Ltd. | 中国 | $275 |