An Thai Transportation Construction Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHà ĐấT CôNG TRìNH GIAO THôNG AN THáI
21
进口笔数
1
出口笔数
$173.1K
进口金额
$330
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702548233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW9VD84 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 812, tờ bản đồ số 8, đường Tân Phước Khánh 40, tổ 1, khu phố Bình Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ ĐẤT CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG AN THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 812, tờ bản đồ số 8, đường Tân Phước Khánh 40, t, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842743686981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 847910 | 工程机械 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 490110 | 单张印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $173.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $330 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dadi Aetna Traffic Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.0K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Healthsmile (Shandong) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.7K | 自粘塑料片、非瓦楞折叠盒 |
| Jiangsu Luxinda Traffic Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 工程机械、玻璃珠及仿制品 |
| Qichi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374 | 染料颜料、复合增塑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARBOR5 INC | 中国台湾 | 1 | $330 | 亚麻籽、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-03-25 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-25 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-12 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-12 | 1毫米玻璃微球 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-12 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-15 | 自粘塑料片 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-31 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-31 | 石油树脂 | SHENZHEN DADI AETNA TRAFFIC ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 石油树脂 | HARBOR5 INC | 中国台湾 | $330 |