Hitex Indochina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITEX ĐôNG DươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$148.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700906812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV34K11 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Số 02 ngõ 690, Đường Ngô Gia Tự, Phố Đoàn Kết, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITEX ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HITEX INDOCHINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 ngõ 690, Đường Ngô Gia Tự, Phố Đoàn Kết, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84915711399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $148.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Tiansai Tent Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.1K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang Dejia New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | PVC涂层织物 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $883 |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-06-06 | PVC涂层织物 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-06-06 | PVC涂层织物 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-06-06 | 聚氯乙烯涂层布 | HAINING TIANSAI TENT MATERIAL CO LTD | 中国 | $99 |