Casa Mia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Casa Mia

11
进口笔数
15
出口笔数
$12.1K
进口金额
$178.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-01-31
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-12进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2025-04进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313732883
企查查编码QVN7K3PUNF
成立日期2016-04-01
联系地址14A15 Đường Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CASA MIA
企业英文名称CASA MIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14A15 Đường Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84908598644
邮箱daothithuygiang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570292人造机织地毯
401039其他橡胶带
500790其他丝织物
521225印花棉织物>200g/m2
570231羊毛机织地毯
570310簇绒羊毛地毯
570339簇绒化纤地毯
570390簇绒地毯
570500其他纺织铺地制品
580136雪尼尔织物

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
441879其他木地板
940169木制座椅
210690其他食品制剂
330129其他精油
340600蜡烛
681099其他水泥制品
940153藤椅
940161软垫木座椅
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$4.8K
印度尼西亚1$2.8K
中国1$2.5K
土耳其1$1.8K
荷兰1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
纳米比亚8$117.8K
博茨瓦纳3$43.1K
泰国2$14.7K
美国2$2.1K
越南1$928

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Rug Weavers印度4$4.2K簇绒羊毛地毯、羊毛打结地毯
UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚1$2.8K簇绒地毯
Hangzhou Tianmian Textile Co., Ltd.中国1$2.5K聚酯机织物、染色聚酯布
Goktepe Tekstil土耳其1$1.8K其他簇绒织物
Javi Home Private Ltd.印度1$343羊毛机织地毯、簇绒羊毛地毯
A.R. Enterprises印度2$300钻探车、插销组装胶鞋
Bernard Reyn B.V.荷兰1$150棉绒布、印花棉织物>200g/m2

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚8$117.8K其他玉米、其他香蕉
Global Holdings (Botswana) Proprietary Ltd.博茨瓦纳2$23.0K其他非酒精饮料、酸奶
Tropicana Francistown (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$20.1K未焙制麦芽、其他单一果蔬汁
Urban Legend Furniture Co.泰国2$14.7K其他木地板、藤椅
Surya Inc.美国1$1.2K非办公金属家具、藤柳家具
Urban Legend Furniture Co.越南1$928其他精油、蜡烛
Urban Legend Furniture Co.美国1$900软垫木座椅、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$264
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$312
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$700
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$360
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$196
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$250
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$200
2026-03-24簇绒地毯UNITED RUG WEAVERS印度尼西亚$473
2025-04-28人造机织地毯United Rug Weavers印度$208
2025-04-28人造机织地毯UNITED RUG WEAVERS印度$191

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31甜饼干SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚$0
2025-11-03甜饼干SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚$24.5K
2025-08-11甜饼干SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚$23.2K
2025-06-26其他木地板Urban Legend Furniture Co.泰国$660
2025-06-14甜饼干SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚$13.8K
2025-05-05藤柳家具URBAN LEGEND FURNITURE CO美国$900
2025-03-31甜饼干GLOBAL HOLDINGS (BOTSWANA) (PROPRIETARY) LTD博茨瓦纳$19.6K
2025-03-04甜饼干SHAMSHIR INVESTMENTS (PTY) LTD纳米比亚$1.3K
2025-03-03金属框架座椅URBAN LEGEND FURNITURE CO泰国$890
2025-03-03藤椅URBAN LEGEND FURNITURE CO泰国$168

相关企业 · 同类产品

Casa Mia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →