VST Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vst
33
进口笔数
0
出口笔数
$231.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502000513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4TRWJG |
| 成立日期 | 2011-12-24 |
| 联系地址 | 13G1 Ngô Đức Kế, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VST |
| 企业英文名称 | VST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13G1 Ngô Đức Kế, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02543835689 |
| 邮箱 | nfo@vinaseatek.com |
| 传真 | 02543627957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $43.3K |
| 日本 | 6 | $26.3K |
| 荷兰 | 5 | $23.3K |
| 加拿大 | 2 | $22.8K |
| 美国 | 10 | $20.0K |
| 英国 | 6 | $17.2K |
| 中国 | 9 | $16.7K |
| 德国 | 6 | $15.5K |
| 印度 | 4 | $14.2K |
| 墨西哥 | 4 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McGill Industries Inc. | 美国 | 7 | $79.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Industrial & Marine Air Center N.V. | 比利时 | 1 | $28.5K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件 |
| INMAC INTL | 比利时 | 1 | $23.0K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| TBG Trading X GmbH | 德国 | 1 | $18.2K | 传动轴及曲柄、内燃机滤油器 |
| Guangzhou ANSWK Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 防冻制剂、泵及压缩机零件 |
| Twin Disc Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.4K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Sperre Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.5K | 阀门龙头、泵及压缩机零件 |
| Poseidon Propulsion | 荷兰 | 2 | $9.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Sogetraco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.8K | 非泡沫橡胶密封件、发动机泵 |
| Smart Automation AS | 挪威 | 1 | $5.7K | 电力控制板、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他气泵 | McGill Industries Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 泵及压缩机零件 | INMAC INTL | 比利时 | $23.0K |
| 2026-01-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 美国 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 美国 | $402 |
| 2026-01-21 | 阀门零件 | Caterpillar SARL Singapore Branch | 美国 | $851 |
| 2026-01-20 | 工业热交换器 | Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2025-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Industrial & Marine Air Center N.V. | 比利时 | $399 |
| 2025-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | Industrial & Marine Air Center N.V. | 比利时 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 阀门零件 | Industrial & Marine Air Center N.V. | 瑞典 | $2.9K |
| 2025-11-13 | 钢铁铸件 | Industrial & Marine Air Center N.V. | 波兰 | $203 |