VST Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vst

33
进口笔数
0
出口笔数
$231.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $888 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $870 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $242 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502000513
企查查编码QVNS4TRWJG
成立日期2011-12-24
联系地址13G1 Ngô Đức Kế, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VST
企业英文名称VST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址13G1 Ngô Đức Kế, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02543835689
邮箱nfo@vinaseatek.com
传真02543627957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
848190阀门零件
848410金属复合垫圈
903180其他测量仪器
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$43.3K
日本6$26.3K
荷兰5$23.3K
加拿大2$22.8K
美国10$20.0K
英国6$17.2K
中国9$16.7K
德国6$15.5K
印度4$14.2K
墨西哥4$8.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
McGill Industries Inc.美国7$79.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Industrial & Marine Air Center N.V.比利时1$28.5K非泡沫橡胶密封件、钢铁铸件
INMAC INTL比利时1$23.0K泵及压缩机零件、气体过滤机械
TBG Trading X GmbH德国1$18.2K传动轴及曲柄、内燃机滤油器
Guangzhou ANSWK Technology Co., Ltd.中国1$11.8K防冻制剂、泵及压缩机零件
Twin Disc Far East Pte. Ltd.新加坡1$10.4K非泡沫橡胶密封件、传动部件
Sperre Asia Pte. Ltd.新加坡2$9.5K阀门龙头、泵及压缩机零件
Poseidon Propulsion荷兰2$9.2K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Sogetraco International Pte. Ltd.新加坡1$5.8K非泡沫橡胶密封件、发动机泵
Smart Automation AS挪威1$5.7K电力控制板、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03其他气泵McGill Industries Inc.美国$2.6K
2026-01-21泵及压缩机零件INMAC INTL比利时$23.0K
2026-01-21非泡沫橡胶密封件Caterpillar SARL Singapore Branch美国$1.4K
2026-01-21非泡沫橡胶密封件Caterpillar SARL Singapore Branch美国$402
2026-01-21阀门零件Caterpillar SARL Singapore Branch美国$851
2026-01-20工业热交换器Jiangsu Soho International Group Wuxi Co., Ltd.中国$315
2025-11-13非泡沫橡胶密封件Industrial & Marine Air Center N.V.比利时$399
2025-11-13非泡沫橡胶密封件Industrial & Marine Air Center N.V.比利时$1.5K
2025-11-13阀门零件Industrial & Marine Air Center N.V.瑞典$2.9K
2025-11-13钢铁铸件Industrial & Marine Air Center N.V.波兰$203

相关企业 · 同类产品

VST Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →