Thuy Phong Agricultural Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,199 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THụY PHONG
16
进口笔数
1,199
出口笔数
$1.07M
进口金额
$81.46M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-01-09
最近出口
7
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900896072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S1Y7XH |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Thôn Kéo Kham, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỤY PHONG |
| 企业英文名称 | THUY PHONG AGRICULTURE PRODUCT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0925368898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $1.07M |
| 中国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 971 | $65.48M |
| 中国 | 228 | $15.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $451.9K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 5 | $342.5K | 鲜榴莲 |
| Changsha Fruit-Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $92.0K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.9K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.0K | 鲜榴莲 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.5K | 鲜榴莲 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 鲜苹果、鲜榴莲 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 518 | $36.12M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 124 | $8.41M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 117 | $8.25M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 112 | $7.03M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 79 | $5.49M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 79 | $4.65M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.07M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.96M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.92M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.25M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $48.9K |
| 2025-01-14 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $55.3K |
| 2025-01-14 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $65.8K |
| 2024-12-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $68.4K |
| 2024-12-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-11-21 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-11-21 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $47.4K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-06-16 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $37.6K |
| 2024-06-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $45.2K |
出口(共 1,199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.9K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-01-09 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2025-01-08 | 鲜榴莲 | ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-01-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-01-02 | 鲜榴莲 | GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |