Thuy Phong Agricultural Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,199 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN THụY PHONG

16
进口笔数
1,199
出口笔数
$1.07M
进口金额
$81.46M
出口金额
2025-01-14
最近进口
2025-01-09
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.45M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $945.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.73M · 95 笔2023-11进口 $81.8K · 1 笔出口 $5.99M · 78 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 39 笔2024-01进口 $139.0K · 2 笔出口 $2.87M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.2K · 9 笔2024-03进口 $94.7K · 1 笔出口 $2.70M · 35 笔2024-04进口 $55.8K · 1 笔出口 $6.69M · 103 笔2024-05进口 $210.9K · 4 笔出口 $10.31M · 184 笔2024-06进口 $156.9K · 3 笔出口 $12.45M · 180 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.56M · 143 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.30M · 168 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 32 笔2024-11进口 $85.4K · 1 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-12进口 $73.9K · 1 笔出口 $219.2K · 3 笔2025-01进口 $170.0K · 2 笔出口 $442.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $945.3K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.73M · 95 笔2023-11进口 $81.8K · 1 笔出口 $5.99M · 78 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.11M · 39 笔2024-01进口 $139.0K · 2 笔出口 $2.87M · 39 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $755.2K · 9 笔2024-03进口 $94.7K · 1 笔出口 $2.70M · 35 笔2024-04进口 $55.8K · 1 笔出口 $6.69M · 103 笔2024-05进口 $210.9K · 4 笔出口 $10.31M · 184 笔2024-06进口 $156.9K · 3 笔出口 $12.45M · 180 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 58 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.56M · 143 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.30M · 168 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 32 笔2024-11进口 $85.4K · 1 笔出口 $1.12M · 14 笔2024-12进口 $73.9K · 1 笔出口 $219.2K · 3 笔2025-01进口 $170.0K · 2 笔出口 $442.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号4900896072
企查查编码QVN7S1Y7XH
成立日期2023-07-31
联系地址Thôn Kéo Kham, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN THỤY PHONG
企业英文名称THUY PHONG AGRICULTURE PRODUCT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0925368898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$1.07M
中国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南971$65.48M
中国228$15.98M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南7$451.9K鲜榴莲
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.越南5$342.5K鲜榴莲
Changsha Fruit-Mate International Trading Co., Ltd.越南1$92.0K鲜榴莲
Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd.越南1$73.9K鲜榴莲
Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd.越南1$57.0K鲜榴莲
Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd.越南1$48.5K鲜榴莲
Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd.中国1$2.7K鲜苹果、鲜榴莲

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.越南518$36.12M鲜榴莲、其他鲜果
Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd.越南124$8.41M鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.中国117$8.25M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd.越南112$7.03M鲜榴莲
Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd.越南79$5.49M鲜榴莲
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南79$4.65M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Shunlida International Logistics Co., Ltd.中国31$2.07M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.中国26$1.96M鲜榴莲、其他鲜果
Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd.中国28$1.92M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd.中国18$1.25M鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$48.9K
2025-01-14鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$55.3K
2025-01-14鲜榴莲ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD越南$65.8K
2024-12-31鲜榴莲GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$68.4K
2024-12-31鲜榴莲GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$5.5K
2024-11-21鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$38.0K
2024-11-21鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$47.4K
2024-06-16鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$11.1K
2024-06-16鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$37.6K
2024-06-12鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$45.2K

出口(共 1,199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-09鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$48.9K
2025-01-09鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.3K
2025-01-09鲜榴莲ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD中国$66.3K
2025-01-08鲜榴莲ZHEJIANG NANGUO SUPPLY CHAIN CO LTD中国$61.1K
2025-01-04鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$29.4K
2025-01-04鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.2K
2025-01-04鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.9K
2025-01-02鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.5K
2025-01-02鲜榴莲GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.3K
2025-01-02鲜榴莲GUANGXI TAIZHAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.3K

相关企业 · 同类产品

Thuy Phong Agricultural Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →