MINH AN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH âN
38
进口笔数
0
出口笔数
$199.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312328780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3T9UDY |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | 218 Đường 14, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218 Đường 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84918290232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $134.1K |
| 中国 | 4 | $33.2K |
| 美国 | 3 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CT Shokai Co., Ltd. | 日本 | 9 | $50.8K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Bao Huy Shoji | 日本 | 10 | $36.7K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| LGS Logistics Inc. | 中国 | 2 | $24.9K | 合成纤维缝纫线 |
| California Thread & Supply Inc. | 美国 | 2 | $16.1K | 合成纤维缝纫线 |
| Lgs Logistics Inc | 美国 | 1 | $15.8K | 合成纤维缝纫线 |
| Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.1K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机 |
| NHAT | 日本 | 3 | $9.9K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他娱乐用品、钢铁卫浴器具 |
| Wakaba Trading Co. | 日本 | 1 | $4.1K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机 |
| Guangzhou Light Holdings General Merchandise I&E Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 玩具模型、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $915 |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $960 |
| 2026-07-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-07-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $666 |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $999 |
| 2026-07-16 | 非圆盘耙及中耕机 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $204 |
| 2026-07-16 | 机械零件 | Takeda Shoji Co., Ltd. | 日本 | $578 |