VIFOODS JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108839496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT63KC6Y |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Số 69 TT12 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NAM SAN |
| 企业英文名称 | VIETNAM VIFOODS PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 69 TT12 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 02485886866 |
| 邮箱 | nhuathanhha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 包馅面食 | Jalux Americas Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 其他食品制剂 | DAY-LEE FOODS INCORPORATED | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | Day Lee Foods, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-08 | 其他食品制剂 | Day Lee Foods, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-04 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-18 DEGREES CELSIUS TAKOYAKI TOTAL: 1,464 CARTONS / NW: 16,761.60 KGS EMAIL: NTEAM NITUSA.COM 2ND NOTIFY:WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. 13409 DRIVE, SANTA FE SPRINGS, CA 90670-6336, U.S.AXXXXXXXXXXXXXXXXXX/ XXXXXXXXXXXXXXXXXXEMAIL: IMPORT LA WISMETTACUSA.COM | WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | Day Lee Foods, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | TAKOYAKI TOTAL 1,452 CARTONS / NW 17,020.80 KGS X EMAIL NTEAMNITUSA.COM | WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-03 | TAKOYAKI TOTAL , CARTONS / NW ,. KGS X EMAIL NTEAMNITUSA.COM | WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-23 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU- DEGREES CELSIUS TAKOYAKI TOTAL: , CARTONS / NW: ,. KGS EMAIL: NTEAM NITUSA.COM ND NOTIFY:WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. DRIVE, SANTA FE SPRINGS, CA -, U.S.A TEL: -- / FAX: -- EMAIL: IMPORT LA WISMETTACUSA.COM | WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-23 | TAKOYAKI TOTAL , CARTONS / NW ,. KGS X EMAIL NTEAMNITUSA.COM | WISMETTAC ASIAN FOODS, INC. | 美国 | $0 |