NGHIA SON WOODEN FURNITURE CO., LIMITED
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Nghĩa Sơn
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$2.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100661956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4WR6C0 |
| 成立日期 | 2007-09-26 |
| 联系地址 | Số 74 Hà Huy Tập, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NGHĨA SƠN |
| 企业英文名称 | NGHIA SON WOODEN FURNITURE CO., LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Hà Huy Tập, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842563827534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 49 | $1.48M |
| 日本 | 23 | $674.4K |
| 中国香港 | 1 | $11.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JULA AB | 瑞典 | 49 | $1.48M | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 20 | $609.6K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| Aeon Topvalu Ltd. | 日本 | 3 | $64.8K | 其他木家具 |
| AEON Stores (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $11.0K | 其他香蕉、棉制毛巾织物 |
| VICTORY RELAX FURNITURE LLC | 美国 | 1 | $0 | 其他木家具、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $33.1K |
| 2026-03-30 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $9.4K |
| 2026-03-18 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $21.5K |
| 2026-03-10 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $12.3K |
| 2026-03-10 | 其他木制品 | JULA AB | 瑞典 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 木制座椅 | JULA AB | 瑞典 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | JULA AB | 瑞典 | $6.0K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | JULA AB | 瑞典 | $30.6K |
| 2026-01-30 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $21.5K |
| 2026-01-27 | 其他木家具 | JULA AB | 瑞典 | $29.3K |