Lien Thanh Phat Investment Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 石油树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Liên Thành Phát

200
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $328.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $171.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $213.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $230.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $160.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313673236
企查查编码QVN9JV0WHK
成立日期2016-03-03
联系地址156/4 Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP LIÊN THÀNH PHÁT
企业英文名称LIEN THANH PHAT INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址156/4 Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84912156878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391110石油树脂
390750醇酸树脂
391220硝酸纤维素
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
380690其他松香制品
320710制成颜料
690100硅质陶瓷制品
282200氧化钴
320417染料颜料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$4.34M
中国台湾26$822.9K
马来西亚20$440.6K
泰国6$151.1K
印度2$10.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国24$828.6K二氧化钛颜料、钛氧化物
ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾26$822.9K其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物
Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd.中国41$738.9K石油树脂、环烃(不含环己烷)
Xinxiang TNC Chemical Co., Ltd.中国13$734.9K硝酸纤维素
Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚20$440.6K其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Hengshui Heshuo Cellulose Co., Ltd.中国7$392.7K硝酸纤维素
Union (Shaoguan) Chemical Co., Ltd.中国10$342.8K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Gold Honest Resin Chemical Ltd.中国10$217.1K其他松香制品、其他无环多元羧酸
Qualimer Co., Ltd.泰国6$151.1K醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物
Zhonlong Materials Ltd.中国6$36.1K制成颜料、氧化铁

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$16.0K
2026-04-19石油树脂HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD.中国$16.0K
2026-04-17醇酸树脂Qualimer Co., Ltd.泰国$21.6K
2026-04-17醇酸树脂Qualimer Co., Ltd.泰国$21.6K
2026-04-09其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$57.0K
2026-04-09其他丙烯酸聚合物ETERNAL MATERIALS CO LTD中国台湾$57.0K
2026-04-08二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$25.0K
2026-04-08二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$7.7K
2026-04-08二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$7.7K
2026-04-08二氧化钛颜料SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

Lien Thanh Phat Investment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →