Lien Thanh Phat Investment Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Liên Thành Phát
200
进口笔数
0
出口笔数
$5.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313673236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JV0WHK |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | 156/4 Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP LIÊN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN THANH PHAT INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 156/4 Lâm Thị Hố, Khu Phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84912156878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 690100 | 硅质陶瓷制品 |
| 282200 | 氧化钴 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $4.34M |
| 中国台湾 | 26 | $822.9K |
| 马来西亚 | 20 | $440.6K |
| 泰国 | 6 | $151.1K |
| 印度 | 2 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 24 | $828.6K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 26 | $822.9K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $738.9K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Xinxiang TNC Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $734.9K | 硝酸纤维素 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $440.6K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Hengshui Heshuo Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 7 | $392.7K | 硝酸纤维素 |
| Union (Shaoguan) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $342.8K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Gold Honest Resin Chemical Ltd. | 中国 | 10 | $217.1K | 其他松香制品、其他无环多元羧酸 |
| Qualimer Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $151.1K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| Zhonlong Materials Ltd. | 中国 | 6 | $36.1K | 制成颜料、氧化铁 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-19 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | Qualimer Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-17 | 醇酸树脂 | Qualimer Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2026-04-09 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $57.0K |
| 2026-04-09 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $57.0K |
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 二氧化钛颜料 | SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | $25.0K |