Chiko Vietnam International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CHIKO VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601064403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RJ2GKK |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Hoàng Xá, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIKO VIETNAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Xá, Xã Tu Vũ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84923276666 |
| 邮箱 | hoamyphamchiko@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 847982 | 混合机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.78M |
| 印度尼西亚 | 7 | $32.5K |
| 马来西亚 | 2 | $9.8K |
| 新加坡 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Roufa Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $739.8K | 其他护发品、其他有机表面活性剂 |
| HONGXINGMEI TRADING IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | 4 | $414.9K | 脂肪醇、初级硅氧烷 |
| GUANGZHOU ANDY CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 2 | $170.7K | 非轻质石油、初级硅氧烷 |
| Guangzhou Western Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.8K | 灌装封口机、工业用纺织品 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yunfu Shun Natural Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.2K | 其他有机表面活性剂、阳离子表面活性剂 |
| Guangzhou Roufa Fine Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $32.5K | 其他有机表面活性剂 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangzhou Roufa Fine Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $9.8K | 其他有机表面活性剂 |
| Guangzhou Roufa Fine Chemical Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.5K | 其他有机表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | YUNFU SHUN NATURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | YUNFU SHUN NATURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | YUNFU SHUN NATURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | YUNFU SHUN NATURAL BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 脂肪醇 | HONGXINGMEI TRADING IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-04-24 | 脂肪醇 | HONGXINGMEI TRADING IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | GUANGZHOU ANDY CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | GUANGZHOU ANDY CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU ANDY CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | GUANGZHOU ANDY CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $51.3K |