Han-Guss VN Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HAN-GUSS VN
1
进口笔数
7
出口笔数
$789
进口金额
$161.8K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2025-10-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110258548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36DARTH |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | Khu 9 Nhà, Ngõ 29, Đường Quán Chảy, Xóm 4, Thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HAN-GUSS VN |
| 企业英文名称 | HAN-GUSS VN XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9 Nhà, Ngõ 29, Đường Quán Chảy, Xóm 4, Thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84338204069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $789 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $161.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudguss GmbH | 德国 | 1 | $789 | 钢铁制非电器零件、不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suedguss Gmbh | 德国 | 6 | $155.8K | 收割机零件、阀门零件 |
| Hebel & Knaub GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $99 |
| 2023-07-13 | 不锈钢管件 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $35 |
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $93 |
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $270 |
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $126 |
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $92 |
| 2023-07-13 | 测量仪器 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $49 |
| 2023-07-13 | 不锈钢管件 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $6 |
| 2023-07-13 | 不锈钢管件 | SUDGUSS GMBH | 德国 | $19 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 收割机零件 | Suedguss Gmbh | 德国 | $7.6K |
| 2025-10-29 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $7.4K |
| 2025-10-29 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-04-17 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-04-17 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-04-17 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2024-10-03 | 滑轮飞轮 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $32.1K |
| 2024-10-03 | 非可锻铸铁件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2024-10-03 | 收割机零件 | SUEDGUSS GMBH | 德国 | $8.1K |