NHAT TAN TIEN PHAT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHậT TâN TIếN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$124.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312165409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCD9EU6 |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | Số 218/86/13 Đường Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHẬT TÂN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 218/86/13 Đường Võ Văn Hát, Khu phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842862842375 |
| 邮箱 | nhattantienphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $124.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $88.2K | 其他塑料管材、金属增强橡胶管 |
| NINGJIN SHUANGDE PLASTIC CO LTD | 中国 | 2 | $26.2K | 其他塑料管材 |
| NINGJIN SHUANGDE PLASTICS CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $809 |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-23 | 其他塑料管材 | QINGDAO RONGSHANGYUAN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-24 | 其他塑料管材 | NINGJIN SHUANGDE PLASTIC CO LTD | 中国 | $932 |