Minh Phat International Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Minh Phát
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106973136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RB0TYP |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Số 3, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983653629 |
| 邮箱 | Trinhphumanh@gmail.com |
| 传真 | 0463289409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 38 | $1.08M |
| 美国 | 15 | $330.3K |
| 土耳其 | 7 | $267.8K |
| 波兰 | 5 | $59.3K |
| 白俄罗斯 | 2 | $39.8K |
| 阿根廷 | 1 | $27.7K |
| 立陶宛 | 1 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Totalfeed B.V. | 荷兰 | 38 | $1.08M | 猫狗饲料、乳清制品 |
| Szalpol Andrzej Szala | 土耳其 | 7 | $267.8K | 乳清制品 |
| Fayrefield Foods, LLC | 美国 | 9 | $209.0K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Szalpol Andrzej Szala | 波兰 | 5 | $59.3K | 乳清制品、低脂乳粉 |
| 65d5ba3e15033026dac5aa363f96b94a | 2 | $59.1K | ||
| Mercator Inc. | 美国 | 3 | $49.0K | 乳清制品、磨碎/粉化奶酪 |
| Szalpol Andrzej Szala | 白俄罗斯 | 2 | $39.8K | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Specialty Ingredient Management Inc. | 阿根廷 | 1 | $27.7K | 乳清制品 |
| Specialty Ingredient Management, Inc. | 立陶宛 | 1 | $26.2K | 乳清制品 |
| PURE DAIRY ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $50.5K |
| 2026-02-22 | 乳清制品 | LEAD (USA) GLOBAL GROUP LLC. | 美国 | $36.5K |
| 2026-02-06 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $50.5K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $10.5K |
| 2026-01-13 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.3K |
| 2025-12-31 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $48.3K |
| 2025-12-25 | 乳清制品 | LEAD (USA) GLOBAL GROUP LLC. | 美国 | $22.6K |
| 2025-12-15 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 土耳其 | $48.0K |
| 2025-12-03 | 猫狗饲料 | TOTALFEED B V | 荷兰 | $20.8K |