Minh Phat International Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Minh Phát

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106973136
企查查编码QVN7RB0TYP
成立日期2015-09-01
联系地址Số 3, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983653629
邮箱Trinhphumanh@gmail.com
传真0463289409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
040410乳清制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰38$1.08M
美国15$330.3K
土耳其7$267.8K
波兰5$59.3K
白俄罗斯2$39.8K
阿根廷1$27.7K
立陶宛1$26.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Totalfeed B.V.荷兰38$1.08M猫狗饲料、乳清制品
Szalpol Andrzej Szala土耳其7$267.8K乳清制品
Fayrefield Foods, LLC美国9$209.0K乳清制品、高纯度乳糖
Szalpol Andrzej Szala波兰5$59.3K乳清制品、低脂乳粉
65d5ba3e15033026dac5aa363f96b94a2$59.1K
Mercator Inc.美国3$49.0K乳清制品、磨碎/粉化奶酪
Szalpol Andrzej Szala白俄罗斯2$39.8K低脂乳粉、乳清制品
Specialty Ingredient Management Inc.阿根廷1$27.7K乳清制品
Specialty Ingredient Management, Inc.立陶宛1$26.2K乳清制品
PURE DAIRY ASIA PTE. LTD.新加坡1$13.2K乳清制品、高纯度乳糖

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17乳清制品SZALPOL ANDRZEJ SZALA土耳其$50.5K
2026-02-22乳清制品LEAD (USA) GLOBAL GROUP LLC.美国$36.5K
2026-02-06乳清制品SZALPOL ANDRZEJ SZALA土耳其$50.5K
2026-02-04猫狗饲料TOTALFEED B V荷兰$10.3K
2026-02-04猫狗饲料TOTALFEED B V荷兰$10.5K
2026-01-13猫狗饲料TOTALFEED B V荷兰$20.3K
2025-12-31乳清制品SZALPOL ANDRZEJ SZALA土耳其$48.3K
2025-12-25乳清制品LEAD (USA) GLOBAL GROUP LLC.美国$22.6K
2025-12-15乳清制品SZALPOL ANDRZEJ SZALA土耳其$48.0K
2025-12-03猫狗饲料TOTALFEED B V荷兰$20.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Phat International Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →