Khang An Chemical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Khang An
47
进口笔数
93
出口笔数
$3.73M
进口金额
$913.7K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100740144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MS1AP5 |
| 成立日期 | 2006-08-18 |
| 联系地址 | Lô B6+B7+B8+B9, Đường số 4, KCN Thịnh Phát, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU KHANG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B6+B7+B8+B9, Đường số 4, KCN Thịnh Phát, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 电话 | +84903900383 |
| 官网 | t-lube.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $1.66M |
| 韩国 | 11 | $1.06M |
| 马来西亚 | 10 | $787.1K |
| 阿联酋 | 1 | $81.3K |
| 中国 | 2 | $66.3K |
| 新西兰 | 1 | $51.7K |
| 美国 | 1 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 63 | $597.5K |
| 越南 | 6 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $905.1K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $632.1K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 7 | $590.5K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| G3 PETROENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $572.2K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 3 | $353.6K | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $226.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| RENGKAS MAJU (M) SDN.BHD. (351999-V) | 马来西亚 | 2 | $155.0K | 非轻质石油 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 1 | $111.5K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Richful Lube Additive (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.3K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thon Bunheng | 柬埔寨 | 44 | $391.3K | 非轻质石油 |
| TAING SIELONG | 11 | $121.7K | 非轻质石油 | |
| Heng Mom & Pheun Tola | 柬埔寨 | 12 | $100.7K | 非轻质石油 |
| Taing Sielong | 柬埔寨 | 4 | $54.9K | 非轻质石油 |
| LY HUNG | 4 | $51.5K | 非轻质石油 | |
| Thon Bunheng | 越南 | 6 | $49.5K | 非轻质石油 |
| TAKING SEWING MACHINE CO., LTD | 2 | $43.1K | 非轻质石油 | |
| Ung Vannarith & Chou Huiseang | 柬埔寨 | 2 | $35.0K | 非轻质石油 |
| CHAN NAVUTH | 3 | $21.7K | 非轻质石油 | |
| RITHY TAN | 2 | $17.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 芳香烃混合物 | SPG OIL PTE LTD. | 澳大利亚 | $46.8K |
| 2026-02-10 | 非纺织润滑剂 | DONGYING SHENGTE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-10 | 非纺织润滑剂 | DONGYING SHENGTE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $64.6K |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $16.2K |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $33.5K |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | GS GLOBAL CORP | 韩国 | $18.2K |
| 2026-02-03 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN.BHD. (351999-V) | 马来西亚 | $77.1K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN.BHD. (351999-V) | 马来西亚 | $77.9K |
| 2026-01-08 | 其他煤焦油 | SPG OIL PTE LTD. | 阿联酋 | $81.3K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TAKING SEWING MACHINE CO., LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TAKING SEWING MACHINE CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TAKING SEWING MACHINE CO., LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | TAKING SEWING MACHINE CO., LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $1.1K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $1.4K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $7.0K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $2.5K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $3.6K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | LY HUNG | — | $9.9K |