Khang An Chemical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Dầu Khang An

53
进口笔数
103
出口笔数
$4.21M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $387.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149.6K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-04进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.2K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 7 笔2025-07进口 $203.3K · 2 笔出口 $145.1K · 16 笔2025-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $77.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 5 笔2025-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $77.4K · 9 笔2025-11进口 $108.3K · 1 笔出口 $66.9K · 7 笔2025-12进口 $387.9K · 4 笔出口 $64.7K · 4 笔2026-01进口 $159.1K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $229.6K · 4 笔出口 $53.7K · 6 笔2026-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $168.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-05进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $250.0K · 3 笔出口 $94.0K · 5 笔2026-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $97.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $203.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $260.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $241.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149.6K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2025-02进口 $73.0K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-03进口 $25.1K · 1 笔出口 $36.5K · 5 笔2025-04进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.2K · 2 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 7 笔2025-07进口 $203.3K · 2 笔出口 $145.1K · 16 笔2025-08进口 $144.1K · 2 笔出口 $77.5K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 5 笔2025-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $77.4K · 9 笔2025-11进口 $108.3K · 1 笔出口 $66.9K · 7 笔2025-12进口 $387.9K · 4 笔出口 $64.7K · 4 笔2026-01进口 $159.1K · 2 笔出口 $12.6K · 2 笔2026-02进口 $229.6K · 4 笔出口 $53.7K · 6 笔2026-03进口 $46.8K · 1 笔出口 $168.1K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-05进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $250.0K · 3 笔出口 $94.0K · 5 笔2026-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $93.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号1100740144
企查查编码QVN8MS1AP5
成立日期2006-08-18
联系地址Lô B6+B7+B8+B9, Đường số 4, KCN Thịnh Phát, Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU KHANG AN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B6+B7+B8+B9, Đường số 4, KCN Thịnh Phát, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
电话+84903900383
官网t-lube.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
270750芳香烃混合物
270799其他煤焦油
340319非纺织润滑剂
280300碳制品
381121润滑油添加剂
400270EPDM橡胶

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚23$1.82M
韩国13$1.35M
马来西亚10$787.1K
中国4$88.2K
阿联酋1$81.3K
新西兰1$51.7K
美国1$25.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨64$610.1K
越南6$49.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡15$1.06M非轻质石油、其他煤焦油
GS Global Corp.韩国9$887.3K非轻质石油、涂层钢板
RENGKAS MAJU (M) SDN BHD马来西亚10$787.1K非轻质石油、其他煤焦油
G3 PETROENERGY PTE. LTD.新加坡6$572.2K非轻质石油、含油石蜡
GS Caltex Corporation韩国3$353.6K非轻质石油、聚丙烯聚合物
MPCL Pte. Ltd.新加坡3$226.4K非轻质石油、其他煤焦油
Hyundai Materials Japan Corp.日本1$111.5K非轻质石油、其他煤焦油
Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd.新加坡1$93.6K非轻质石油、其他煤焦油
RICHFUL LUBE ADDITIVE (SINGAPORE) PTE. LTD.1$46.3K润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂
Dongying Shengte International Trading Co., Ltd.中国2$41.7K非纺织润滑剂、非轻质石油

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thon Bunheng柬埔寨44$391.3K非轻质石油
TAING SIELONG11$121.7K非轻质石油
LY HUNG8$121.6K非轻质石油
TAKING SEWING MACHINE CO., LTD5$110.6K非轻质石油
Heng Mom & Pheun Tola柬埔寨12$100.7K非轻质石油
Taing Sielong柬埔寨4$54.9K非轻质石油
Thon Bunheng越南6$49.5K非轻质石油
Ung Vannarith & Chou Huiseang柬埔寨2$35.0K非轻质石油
CHAN NAVUTH3$21.7K非轻质石油
RITHY TAN2$17.0K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21非纺织润滑剂Dongying Shengte International Trading Co., Ltd.中国$13.1K
2026-07-21非纺织润滑剂Dongying Shengte International Trading Co., Ltd.中国$8.6K
2026-06-16芳香烃混合物SPG Oil Pte. Ltd.澳大利亚$82.0K
2026-06-10非轻质石油GS Global Corp.韩国$38.7K
2026-06-10非轻质石油GS Global Corp.韩国$129.0K
2026-06-05碳制品IDEA TIMES CO., LIMITED中国$67
2026-06-05碳制品IDEA TIMES CO., LIMITED中国$67
2026-06-05碳制品IDEA TIMES CO., LIMITED中国$67
2026-05-16非轻质石油GS Global Corp.韩国$129.1K
2026-05-08芳香烃混合物SPG Oil Pte. Ltd.澳大利亚$76.7K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非轻质石油LY HUNG—$2.0K
2026-07-30非轻质石油LY HUNG—$3.0K
2026-07-30非轻质石油LY HUNG—$952
2026-07-30非轻质石油LY HUNG—$17.0K
2026-07-30非轻质石油LY HUNG—$1.9K
2026-07-16非轻质石油SENG TIN—$13.8K
2026-07-10非轻质石油LY HUNG—$3.9K
2026-07-10非轻质石油LY HUNG—$6.0K
2026-07-10非轻质石油LY HUNG—$2.6K
2026-07-10非轻质石油LY HUNG—$1.5K

相关企业 · 同类产品

Khang An Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →