GREEN SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIểN XANH
0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317517414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH9FG90 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | 411/58/34 Đường Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/58/34 Đường Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903677269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $1.34M |
| 韩国 | 83 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 21 | $106.8K |
| 缅甸 | 11 | $21.4K |
| 泰国 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 45 | $1.28M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 96 | $1.14M | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 13 | $36.6K | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 11 | $21.4K | 拉链零件、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 泰国 | 2 | $9.2K | 其他塑纺箱盒、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 重型无纺布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $597 |
| 2026-06-22 | 塑料涂层织物 | Pungkook Corp. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 重型无纺布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $984 |
| 2026-06-08 | 70-150克非织造布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-05-27 | 重型无纺布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $934 |
| 2026-05-21 | 塑料涂层织物 | Pungkook Corp. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-05-08 | 塑料涂层织物 | Pungkook Corp. | 韩国 | $776 |
| 2026-05-08 | 重型无纺布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $261 |
| 2026-04-15 | 70-150克非织造布 | Pungkook Corp. | 韩国 | $199 |