GREEN SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIểN XANH

0
进口笔数
147
出口笔数
$0
进口金额
$2.49M
出口金额
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317517414
企查查编码QVNNH9FG90
成立日期2022-10-12
联系地址411/58/34 Đường Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH
企业英文名称GREEN SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址411/58/34 Đường Lê Đức Thọ, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903677269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
560394重型无纺布
56039225-70克非织造布
590320聚氨酯纺织物
590390塑料涂层织物
560314人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$1.34M
韩国83$1.01M
印度尼西亚21$106.8K
缅甸11$21.4K
泰国2$9.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南45$1.28M其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp.韩国96$1.14M其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Pungkook Corp.印度尼西亚13$36.6K拉链零件、印刷标签
Pungkook Corp.缅甸11$21.4K拉链零件、金属钩环
Pungkook Corp.泰国2$9.2K其他塑纺箱盒、金属钩环

近期贸易明细

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25重型无纺布Pungkook Corp.韩国$597
2026-06-22塑料涂层织物Pungkook Corp.韩国$1.2K
2026-06-22重型无纺布Pungkook Corp.韩国$984
2026-06-0870-150克非织造布Pungkook Corp.韩国$6.3K
2026-05-27重型无纺布Pungkook Corp.韩国$934
2026-05-21塑料涂层织物Pungkook Corp.韩国$5.2K
2026-05-08塑料涂层织物Pungkook Corp.韩国$776
2026-05-08重型无纺布Pungkook Corp.韩国$4.5K
2026-04-23重型无纺布Pungkook Corp.韩国$261
2026-04-1570-150克非织造布Pungkook Corp.韩国$199

相关企业 · 同类产品

GREEN SEA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →