Super Clean Gloves Medical Material Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN LộC AN SINH

11
进口笔数
738
出口笔数
$538.4K
进口金额
$36.78M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-02-02
最近出口
9
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.00M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $2.12M · 40 笔2025-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $2.18M · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $906.6K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.08M · 80 笔2025-12进口 $291.0K · 6 笔出口 $18.00M · 341 笔2026-01进口 $152.1K · 3 笔出口 $9.34M · 165 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $2.12M · 40 笔2025-04进口 $21.5K · 1 笔出口 $2.18M · 79 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $906.6K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.08M · 80 笔2025-12进口 $291.0K · 6 笔出口 $18.00M · 341 笔2026-01进口 $152.1K · 3 笔出口 $9.34M · 165 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号6001704313
企查查编码QVNE4F66HA
成立日期2020-10-28
联系地址Thôn 9, Xã Ea Păn, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN LỘC AN SINH
企业英文名称SUPER CLEAN GLOVES MEDICAL MATERRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 9, Xã Ea Păl, Đắk Lắk
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84983666668
邮箱supercleangloves@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$538.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国424$22.37M
越南142$5.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南2$95.3K鲜榴莲、其他鲜果
Jiangsu Niu Erlong International Trade Co., Ltd.越南2$91.4K鲜榴莲
Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd.越南1$58.4K鲜榴莲
Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd.越南1$52.9K其他干果、鲜榴莲
Malipo Chuwen Handling Co., Ltd.越南1$51.3K鲜榴莲
Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd.越南1$49.1K鲜榴莲
Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd.越南1$48.3K鲜榴莲
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.越南1$47.2K鲜榴莲
Shenzhen Xinguo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$44.6K鲜榴莲

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Niu Erlong International Trade Co., Ltd.中国34$1.67M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo Chuwen Handling Co., Ltd.中国28$1.44M木薯淀粉、鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Jiuhuihangjun Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$1.33M鲜榴莲
Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd.越南51$1.31M鲜榴莲、木薯淀粉
Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd.中国25$1.21M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.中国24$1.17M鲜榴莲、其他鲜果
YAOZHUOFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.,CHENGDU CITY, SICHUAN PROVICE22$952.8K鲜榴莲
Hangzhou Xiangmao Import & Export Trading Co., Ltd.中国18$906.0K鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.中国18$883.6K鲜榴莲
Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd.中国17$867.3K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20鲜榴莲HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD越南$58.4K
2026-01-13鲜榴莲SHENZHEN XINGUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$44.6K
2026-01-12鲜榴莲SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD越南$49.1K
2025-12-21鲜榴莲SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD越南$52.9K
2025-12-20鲜榴莲MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$47.2K
2025-12-17鲜榴莲QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD越南$48.3K
2025-12-17鲜榴莲JIANGSU NIU ERLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$45.0K
2025-12-12鲜榴莲JIANGSU NIU ERLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$46.3K
2025-12-11鲜榴莲MALIPO CHUWEN HANDLING CO LTD越南$51.3K
2025-04-30鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$21.5K

出口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02鲜榴莲HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD$53.5K
2026-02-01鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG JIUHUIHANGJUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$94.0K
2026-01-31鲜榴莲YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD$62.3K
2026-01-30鲜榴莲SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD$44.0K
2026-01-30鲜榴莲HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD$53.4K
2026-01-30鲜榴莲QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD中国$86.1K
2026-01-30鲜榴莲QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD中国$74.5K
2026-01-30鲜榴莲GUANGXI JINZHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD中国$79.1K
2026-01-29鲜榴莲YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD$74.8K
2026-01-28鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG JIUHUIHANGJUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$91.3K

相关企业 · 同类产品

Super Clean Gloves Medical Material Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →