Super Clean Gloves Medical Material Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN LộC AN SINH
11
进口笔数
738
出口笔数
$538.4K
进口金额
$36.78M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-02-02
最近出口
9
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001704313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4F66HA |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Ea Păn, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN LỘC AN SINH |
| 企业英文名称 | SUPER CLEAN GLOVES MEDICAL MATERRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Ea Păl, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84983666668 |
| 邮箱 | supercleangloves@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $538.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 424 | $22.37M |
| 越南 | 142 | $5.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $95.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Niu Erlong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $91.4K | 鲜榴莲 |
| Hekou Dingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.4K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.9K | 其他干果、鲜榴莲 |
| Malipo Chuwen Handling Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.3K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Meilin Zhengguanghe Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.1K | 鲜榴莲 |
| Qingdao Oriental Resource Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.3K | 鲜榴莲 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.2K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Xinguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.6K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Niu Erlong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.67M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo Chuwen Handling Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.44M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Jiuhuihangjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.33M | 鲜榴莲 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.31M | 鲜榴莲、木薯淀粉 |
| Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.17M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| YAOZHUOFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.,CHENGDU CITY, SICHUAN PROVICE | 22 | $952.8K | 鲜榴莲 | |
| Hangzhou Xiangmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $906.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $883.6K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $867.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 鲜榴莲 | HEKOU DINGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $58.4K |
| 2026-01-13 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINGUO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $44.6K |
| 2026-01-12 | 鲜榴莲 | SHENZHEN MEILIN ZHENGGUANGHE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2025-12-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN DAXINYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $52.9K |
| 2025-12-20 | 鲜榴莲 | MALIPO COUNTY SHANZUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $47.2K |
| 2025-12-17 | 鲜榴莲 | QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD | 越南 | $48.3K |
| 2025-12-17 | 鲜榴莲 | JIANGSU NIU ERLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $45.0K |
| 2025-12-12 | 鲜榴莲 | JIANGSU NIU ERLONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $46.3K |
| 2025-12-11 | 鲜榴莲 | MALIPO CHUWEN HANDLING CO LTD | 越南 | $51.3K |
| 2025-04-30 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $21.5K |
出口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 鲜榴莲 | HEKOU YIBOYUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | — | $53.5K |
| 2026-02-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JIUHUIHANGJUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $94.0K |
| 2026-01-31 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $62.3K |
| 2026-01-30 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | — | $44.0K |
| 2026-01-30 | 鲜榴莲 | HONGHESHIDA TRADING CO.,LTD | — | $53.4K |
| 2026-01-30 | 鲜榴莲 | QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $86.1K |
| 2026-01-30 | 鲜榴莲 | QINGDAO ORIENTAL RESOURCE TRADING CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-01-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI JINZHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $79.1K |
| 2026-01-29 | 鲜榴莲 | YIWU AOJIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $74.8K |
| 2026-01-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG JIUHUIHANGJUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $91.3K |