Viva Viet Nam Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THươNG MạI VIVA VIệT NAM
5
进口笔数
1
出口笔数
$130.1K
进口金额
$9.3K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2024-12-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNRNXA2 |
| 成立日期 | 2020-05-22 |
| 联系地址 | Số 30, Ngõ 7 Phố An Hòa, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIVA VIET NAM TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngõ 69 đường Phúc Thành, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84918922126 |
| 邮箱 | vivavina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $130.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Caisu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.7K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhejiang Chensheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Qingdao Youngbo New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Xiao Zuoyu | 中国 | 1 | $88 | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | XIAO ZUOYU | 中国 | $88 |
| 2024-08-08 | 其他橡塑机械 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $11.8K |
| 2024-08-08 | 非农用喷雾器具 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2024-08-08 | 其他木工机床 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-08 | 其他橡塑机械 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-08-08 | 其他木工机床 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-08 | 其他橡塑机械 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2024-08-08 | 电力控制板 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2024-08-08 | 其他橡塑机械 | LINYI CAISU MACHINERY CO,. LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2024-06-27 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG CHENSHENG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $817 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 塑料地板 | HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |