Cheng Shuang Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CHENG SHUANG
49
进口笔数
4
出口笔数
$1.99M
进口金额
$159.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603937743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EFSJS0 |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 8 Đường số 15, KDC Thăng Long Home Hiệp Phước, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CHENG SHUANG |
| 企业英文名称 | CHENG SHUANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0933482248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.99M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $159.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengshuang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.99M | 矿物棉、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTC Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $159.6K | 通信设备零件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 60伏以下继电器 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-07 | 液压直线马达 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-07 | 其他车辆 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-07 | 光敏半导体二极管 | SHENZHEN CHENGSHUANG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他泵和提升机 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $157 |
| 2025-03-14 | 空调机零件 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-14 | 空调机零件 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $44.5K |
| 2025-03-14 | 非窗式空调机 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.0K |
| 2025-03-14 | 气体过滤机械 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-14 | 空调机零件 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-14 | 空调机零件 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-14 | 其他风扇 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $842 |
| 2025-03-14 | 125W以下风扇 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $842 |
| 2025-03-14 | 非木预制建筑 | MTC TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15.7K |