HOANG MINH INDUSTRIAL CONSTRUCTION EQUIPMENT PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị XâY DựNG CôNG NGHIệP HOàNG MINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$25.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314886029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KTH4C2 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 47/3H Đường Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HOÀNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/3H Đường Bà Điểm 11, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $14.1K |
| 日本 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| METAL CREATE CO LTD | 泰国 | 1 | $14.1K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Fujiwara Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品、数控金属成形机 |
| TOATSU CO LTD | 日本 | 1 | $4.4K | 数控金属成形机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 数控金属成形机 | FUJIWARA KOGYO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-09-30 | 16kVA-500kVA变压器 | Fujiwara Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $573 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | FUJIWARA KOGYO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 数控金属成形机 | TOATSU CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2024-05-17 | 数控金属成形机 | METAL CREATE CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2024-05-17 | 数控金属折弯机 | METAL CREATE CO LTD | 泰国 | $3.7K |