HADY SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他动物产品
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$17
进口金额
$0
出口金额
2024-09-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102697340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPK0118 |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Số 29, đường 6, khu F361 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Hady |
| 企业英文名称 | HADY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường 6, khu F361 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 电话 | +842438290754 |
| 邮箱 | repatriation-vn@hadyservices.com |
| 传真 | 8290754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051199 | 其他动物产品 |
| 630900 | 旧衣物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $17 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A F RAYMOND PVT LTD | 印度 | 3 | $17 | 其他动物产品、旧衣物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 旧衣物 | A F RAYMOND PVT LTD | 斯里兰卡 | $17 |
| 2024-09-27 | 其他动物产品 | A F RAYMOND PVT LTD | 斯里兰卡 | $0 |
| 2024-09-27 | 其他动物产品 | A F RAYMOND PVT LTD | 斯里兰卡 | $0 |