FTF Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FTF
3
进口笔数
44
出口笔数
$19.8K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-01-18
最近进口
2026-03-02
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314813736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE31BCU7 |
| 成立日期 | 2018-01-03 |
| 联系地址 | Số 34 Đoàn Giỏi, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FTF |
| 企业英文名称 | FTF INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842862755327 |
| 邮箱 | sales@ftfsolution.com.vn |
| 传真 | +842862755329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210210 | 活性酵母 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.1K |
| 中国 | 1 | $755 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $894.2K |
| 菲律宾 | 20 | $679.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $283.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
| Jiangsu Giantally Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $755 | 可互换金属模具、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $894.2K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Victoria Carports Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $283.0K | 贱金属配件、其他往复泵 |
| Architecks Metal Systems Inc. | 菲律宾 | 2 | $280.0K | 镀锌钢板、铝板/片 |
| 11 FTC Enterprises, Inc. | 菲律宾 | 2 | $122.1K | 其他机器刀具、功能机器零件 |
| FIC Marketing Inc. | 菲律宾 | 10 | $121.3K | 其他化学制剂、聚合物基油漆 |
| M2 Fabrication Inc. | 菲律宾 | 2 | $73.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Versa Metal Industries Inc. | 菲律宾 | 2 | $51.0K | 泵及压缩机零件、内燃机滤油器 |
| REPUBLIC POWDERCOAT CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $31.0K | 其他饱和聚酯、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 活性酵母 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-01-15 | 活性酵母 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2024-03-04 | 电热电阻器 | JIANGSU GIANT ALLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $145 |
| 2024-02-28 | 其他耐火陶瓷 | JIANGSU GIANTALLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $255 |
| 2024-02-28 | 耐火混合料 | JIANGSU GIANT ALLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-02-28 | 其他耐火陶瓷 | JIANGSU GIANTALLY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 传动部件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2026-03-02 | 工业电炉 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2026-03-02 | 合金钢焊管 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-02 | 钢铁铰接链 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁结构体 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-02 | 喷枪 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁管件 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |