FTF Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP FTF

3
进口笔数
44
出口笔数
$19.8K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-01-18
最近进口
2026-03-02
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $531.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $610 · 1 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-03进口 $145 · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $610 · 1 笔出口 $109.3K · 4 笔2024-03进口 $145 · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $252.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-01进口 $19.1K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $531.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314813736
企查查编码QVNE31BCU7
成立日期2018-01-03
联系地址Số 34 Đoàn Giỏi, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FTF
企业英文名称FTF INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34 Đoàn Giỏi, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842862755327
邮箱sales@ftfsolution.com.vn
传真+842862755329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210210活性酵母
381600耐火混合料
690290其他耐火陶瓷
690390其他耐火陶瓷
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
842420喷枪
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
731512钢铁铰接链
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
848390传动部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$19.1K
中国1$755

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$894.2K
菲律宾20$679.1K
澳大利亚2$283.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南2$19.1K其他钢铁制品、电气装置零件
Jiangsu Giantally Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$755可互换金属模具、可互换冲压工具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南22$894.2K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Victoria Carports Pty Ltd澳大利亚2$283.0K贱金属配件、其他往复泵
Architecks Metal Systems Inc.菲律宾2$280.0K镀锌钢板、铝板/片
11 FTC Enterprises, Inc.菲律宾2$122.1K其他机器刀具、功能机器零件
FIC Marketing Inc.菲律宾10$121.3K其他化学制剂、聚合物基油漆
M2 Fabrication Inc.菲律宾2$73.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Versa Metal Industries Inc.菲律宾2$51.0K泵及压缩机零件、内燃机滤油器
REPUBLIC POWDERCOAT CORPORATION菲律宾2$31.0K其他饱和聚酯、聚酯塑料片材

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18活性酵母TANAKA VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2025-01-15活性酵母TANAKA VIETNAM CO LTD越南$9.5K
2024-03-04电热电阻器JIANGSU GIANT ALLY IMP & EXP CO LTD中国$145
2024-02-28其他耐火陶瓷JIANGSU GIANTALLY IMP & EXP CO LTD中国$255
2024-02-28耐火混合料JIANGSU GIANT ALLY IMP & EXP CO LTD中国$185
2024-02-28其他耐火陶瓷JIANGSU GIANTALLY IMP & EXP CO LTD中国$170

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02传动部件TANAKA VIETNAM CO LTD越南$26
2026-03-02电力控制板TANAKA VIETNAM CO LTD越南$14.2K
2026-03-02工业电炉TANAKA VIETNAM CO LTD越南$14.9K
2026-03-02合金钢焊管TANAKA VIETNAM CO LTD越南$422
2026-03-02钢铁铰接链TANAKA VIETNAM CO LTD越南$170
2026-03-02其他钢铁结构体TANAKA VIETNAM CO LTD越南$307
2026-03-02喷枪TANAKA VIETNAM CO LTD越南$8.5K
2026-03-02其他钢铁管件TANAKA VIETNAM CO LTD越南$297
2026-03-02电力控制板TANAKA VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-02其他钢铁制品TANAKA VIETNAM CO LTD越南$144

相关企业 · 同类产品

FTF Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →