Citigo Software Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KIOTVIET
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104359717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND08H6KW |
| 成立日期 | 2010-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 6-7, số 1B Yết Kiêu, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KIOTVIET |
| 企业英文名称 | KIOTVIET TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3-6, số 1A Yết Kiêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842439904991 |
| 邮箱 | hotro@kiotviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 811.3888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 910610 | 计时装置 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 847050 | 收银机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.79M |
| 中国台湾 | 1 | $55 |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai ZYWell Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $720.7K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Zhuhai Poskey Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $650.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Sunlux IoT Technology (Guangdong) Inc. | 中国 | 3 | $238.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Xiamen Maken Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.2K | 机器零件、贱金属配件 |
| Fujian Trump Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 收银机、投币式音响设备 |
| Shenzhen Witeasy Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 自动数据处理输入输出单元、计时装置 |
| Guangzhou BEOCH Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 机器零件 |
| bedba2951a35fdec3cd348ba296c9ba2 | 1 | $630 | ||
| Zhuhai Global Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Guangzhou Syble Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 单功能打印机 | ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-02 | 单功能打印机 | ZHUHAI GLOBAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-10-02 | 其他印刷品 | JUNGLE VENTURES PTE LTD | 印度 | $8 |
| 2025-02-25 | 数据处理机 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $13 |
| 2025-02-25 | 数据处理机 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $13 |
| 2025-02-25 | 数据处理机 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $14 |
| 2025-02-25 | 数据处理机 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $11 |
| 2024-07-11 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-07-11 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-07-11 | 数据处理机 | GUANGZHOU SYBLE CO LTD | 中国 | $18 |