Soway Vietnam Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN SOWAY VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$26.6K
进口金额
$29.3K
出口金额
2023-06-09
最近进口
2024-05-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314770521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYH6CQR |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Số 2A105-2A105/1 Tỉnh lộ 10, Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SOWAY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/6N1 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84924235530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250900 | 白垩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $29.3K |
| 越南 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hanson Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Hong Import Export & Shipping Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.3K | 其他塑料制品、塑胶涂层手套 |
| Thai Hong Import Export & Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36 | 白垩 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-06-09 | 未装壳扬声器 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-09 | 未装壳扬声器 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $15 |
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-06-09 | 音频设备零件 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-06-09 | 未装壳扬声器 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $226 |
| 2023-06-09 | 金属永磁体 | ZHEJIANG HANSON APPLIANCES CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他焊接机 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $501 |
| 2024-05-28 | 钢制圆锯片 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-05-28 | 其他手工工具 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $154 |
| 2024-05-28 | 喷枪 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $360 |
| 2024-05-28 | 塑胶涂层手套 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $54 |
| 2024-05-28 | 手工工具零件 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $468 |
| 2024-05-28 | 手动计量泵 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2024-05-28 | 手工锤 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $728 |
| 2024-05-28 | 钳子镊子 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $443 |
| 2024-05-28 | 喷砂机 | THAI HONG IMPORT EXPORT & SHIPPING CO LTD | 泰国 | $149 |