Viet Global Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Vận Chuyển Và Giao Nhận Toàn Cầu Việt

0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$14.33M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
114
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $663.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $701.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $634.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $864.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $660.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $616.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $663.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $440.3K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $475.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $557.2K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $681.8K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $701.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $634.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.5K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $864.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $660.6K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $561.7K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $243.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0305386238
企查查编码QVNDFQ4M7B
成立日期2007-11-28
联系地址256 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN TOÀN CẦU VIỆT
企业英文名称VIET GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址256 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02866734666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
190230制备面食
100640碎米
100620糙米
761510铝制家用器具
190590其他食品制剂
732393不锈钢家用制品
110290其他谷物粉
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$9.61M
黎巴嫩4$603.5K
澳大利亚15$358.8K
格鲁吉亚6$351.4K
阿联酋5$336.6K
毛里求斯1$319.4K
YT9$315.0K
赤道几内亚5$286.9K
约旦1$219.6K
新加坡4$218.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tristar S.L.越南10$1.23M碾磨大米
Pegasos S.A.越南10$819.9K碾磨大米
DHN Trading Import & Export Pty Ltd越南19$700.7K制备面食、碾磨大米
SMAF GROUP LLC18$625.4K碾磨大米、碎米
Sengkang Import & Export Pte. Ltd.新加坡11$560.0K407210、碾磨大米
DHN Trading Import & Export Pty Ltd澳大利亚15$358.8K混合调味料、其他食品制剂
VO Group Ltd.越南9$319.6K碾磨大米
Ajwa Gulf Trading Co., Ltd.越南5$269.9K碾磨大米、其他冷冻鱼
Maore Food Distribution越南7$247.2K碾磨大米
SARL Loulou Market越南6$145.2K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米SMAF GROUP LLC$25.7K
2026-04-24碾磨大米SMAF GROUP LLC$45.5K
2026-04-24碾磨大米SMAF GROUP LLC$20.9K
2026-04-23谷物加工机械SMAF GROUP LLC马绍尔群岛$500
2026-04-21碾磨大米SMAF GROUP LLC$30.8K
2026-04-20碾磨大米SMAF GROUP LLC$19.3K
2026-04-20碾磨大米IMAXTEL INTERNATIONAL GENERAL TRADING CO LTD科威特$19.8K
2026-04-20碾磨大米SMAF GROUP LLC$20.3K
2026-04-17碾磨大米Figaro Ronen Import & Marketing Ltd.以色列$7.9K
2026-04-17碾磨大米Figaro Ronen Import & Marketing Ltd.以色列$11.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Global Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →