Viet Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Vận Chuyển Và Giao Nhận Toàn Cầu Việt
- 邮箱3
0
进口笔数
272
出口笔数
$0
进口金额
$14.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
114
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305386238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFQ4M7B |
| 成立日期 | 2007-11-28 |
| 联系地址 | 256 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN TOÀN CẦU VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02866734666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $9.61M |
| 黎巴嫩 | 4 | $603.5K |
| 澳大利亚 | 15 | $358.8K |
| 格鲁吉亚 | 6 | $351.4K |
| 阿联酋 | 5 | $336.6K |
| 毛里求斯 | 1 | $319.4K |
| YT | 9 | $315.0K |
| 赤道几内亚 | 5 | $286.9K |
| 约旦 | 1 | $219.6K |
| 新加坡 | 4 | $218.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 114)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tristar S.L. | 越南 | 10 | $1.23M | 碾磨大米 |
| Pegasos S.A. | 越南 | 10 | $819.9K | 碾磨大米 |
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 越南 | 19 | $700.7K | 制备面食、碾磨大米 |
| SMAF GROUP LLC | 18 | $625.4K | 碾磨大米、碎米 | |
| Sengkang Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $560.0K | 407210、碾磨大米 |
| DHN Trading Import & Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $358.8K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| VO Group Ltd. | 越南 | 9 | $319.6K | 碾磨大米 |
| Ajwa Gulf Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $269.9K | 碾磨大米、其他冷冻鱼 |
| Maore Food Distribution | 越南 | 7 | $247.2K | 碾磨大米 |
| SARL Loulou Market | 越南 | 6 | $145.2K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $25.7K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $45.5K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $20.9K |
| 2026-04-23 | 谷物加工机械 | SMAF GROUP LLC | 马绍尔群岛 | $500 |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $30.8K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $19.3K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | IMAXTEL INTERNATIONAL GENERAL TRADING CO LTD | 科威特 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | SMAF GROUP LLC | — | $20.3K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 碾磨大米 | Figaro Ronen Import & Marketing Ltd. | 以色列 | $11.4K |