QUYET THANG SERVICE & DEVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ QUYếT THắNG
- Facebook1
18
进口笔数
0
出口笔数
$181.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107697778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX6CQ4G |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số 27A, ngách 557/29 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 21, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUYẾT THẮNG |
| 企业英文名称 | QUYET THANG SERVICE AND DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A, ngách 557/29 đường Nguyễn Văn Linh, tổ 24, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84949776089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830120 | 车用锁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $181.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 16 | $161.3K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |