MA CAT LUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mã CáT LươNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108625455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAQFYJ8 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Số 27 đường Cầu Giấy, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÃ CÁT LƯƠNG |
| 企业英文名称 | MA CAT LUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Cầu Giấy, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84787353868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $17.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-10-21 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-06-11 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-10-10 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2024-10-10 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2024-10-10 | 辣椒粉 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-10-10 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $375 |
| 2024-06-20 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-06-20 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-04-01 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $125 |