Vina Sapphire Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA SAPPHIRE

144
进口笔数
131
出口笔数
$6.18M
进口金额
$8.05M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.2K · 1 笔出口 $57.2K · 1 笔2023-09进口 $242.3K · 7 笔出口 $226.2K · 4 笔2023-10进口 $214.3K · 4 笔出口 $227.5K · 4 笔2023-11进口 $211.2K · 6 笔出口 $208.8K · 3 笔2023-12进口 $214.8K · 5 笔出口 $358.3K · 5 笔2024-01进口 $263.2K · 6 笔出口 $271.1K · 4 笔2024-02进口 $160.6K · 4 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-04进口 $192.0K · 5 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-05进口 $173.2K · 6 笔出口 $135.2K · 3 笔2024-06进口 $104.3K · 3 笔出口 $350.3K · 6 笔2024-07进口 $204.8K · 5 笔出口 $205.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 4 笔2024-09进口 $161.5K · 4 笔出口 $130.3K · 2 笔2024-10进口 $109.4K · 3 笔出口 $276.1K · 5 笔2024-11进口 $155.0K · 5 笔出口 $156.7K · 3 笔2024-12进口 $180.9K · 4 笔出口 $130.7K · 2 笔2025-01进口 $135.3K · 4 笔出口 $251.7K · 4 笔2025-02进口 $148.3K · 5 笔出口 $196.3K · 3 笔2025-03进口 $87.1K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-04进口 $42.2K · 2 笔出口 $251.8K · 4 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $101.7K · 2 笔2025-06进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $185.5K · 3 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $187.1K · 4 笔2025-11进口 $121.7K · 1 笔出口 $268.1K · 4 笔2025-12进口 $121.0K · 2 笔出口 $120.5K · 4 笔2026-01进口 $111.2K · 4 笔出口 $119.7K · 3 笔2026-02进口 $132.7K · 2 笔出口 $123.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 5 笔2026-04进口 $348.0K · 3 笔出口 $128.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.2K · 1 笔出口 $57.2K · 1 笔2023-09进口 $242.3K · 7 笔出口 $226.2K · 4 笔2023-10进口 $214.3K · 4 笔出口 $227.5K · 4 笔2023-11进口 $211.2K · 6 笔出口 $208.8K · 3 笔2023-12进口 $214.8K · 5 笔出口 $358.3K · 5 笔2024-01进口 $263.2K · 6 笔出口 $271.1K · 4 笔2024-02进口 $160.6K · 4 笔出口 $135.4K · 2 笔2024-03进口 $203.1K · 5 笔出口 $352.0K · 5 笔2024-04进口 $192.0K · 5 笔出口 $66.0K · 1 笔2024-05进口 $173.2K · 6 笔出口 $135.2K · 3 笔2024-06进口 $104.3K · 3 笔出口 $350.3K · 6 笔2024-07进口 $204.8K · 5 笔出口 $205.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 4 笔2024-09进口 $161.5K · 4 笔出口 $130.3K · 2 笔2024-10进口 $109.4K · 3 笔出口 $276.1K · 5 笔2024-11进口 $155.0K · 5 笔出口 $156.7K · 3 笔2024-12进口 $180.9K · 4 笔出口 $130.7K · 2 笔2025-01进口 $135.3K · 4 笔出口 $251.7K · 4 笔2025-02进口 $148.3K · 5 笔出口 $196.3K · 3 笔2025-03进口 $87.1K · 2 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-04进口 $42.2K · 2 笔出口 $251.8K · 4 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $101.7K · 2 笔2025-06进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.4K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $185.5K · 3 笔出口 $111.3K · 3 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $45.2K · 1 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $187.1K · 4 笔2025-11进口 $121.7K · 1 笔出口 $268.1K · 4 笔2025-12进口 $121.0K · 2 笔出口 $120.5K · 4 笔2026-01进口 $111.2K · 4 笔出口 $119.7K · 3 笔2026-02进口 $132.7K · 2 笔出口 $123.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 5 笔2026-04进口 $348.0K · 3 笔出口 $128.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3401196669
企查查编码QVN661SCXH
成立日期2019-11-12
联系地址Lô A3.1 Cụm công nghiệp Đông Hà, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA SAPPHIRE
企业英文名称VINA SAPPHIRE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84914754573
邮箱vinasapphire2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本850.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
680430手工磨刀石
391990自粘塑料片
902690流量压力检测零件
680530研磨粉/粒
811229锻造铬制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
810890其他钛制品

出口

HS 编码产品
721990其他不锈钢板
490199其他印刷品
722090不锈钢平板轧材
391990自粘塑料片
846090金属精加工机床
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$4.77M
越南16$1.05M
韩国14$322.1K
印度尼西亚1$40.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国128$7.98M
越南2$66.3K
中国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Workers Co., Ltd.中国85$4.70M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$937.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Sapphire Co., Ltd.韩国3$152.7K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$109.4K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
SD Workers Co., Ltd.韩国9$103.1K自粘塑料片
Sapphire Co., Ltd.越南2$66.3K自粘塑料片、金属精加工机床
Foshan Ji Lijia Machinery Co., Ltd.中国12$31.5K手工磨刀石、金属精加工机床
Wenzhou CICEL Vacuum Machine Co., Ltd.中国9$14.3K其他功能机器、真空泵
Dongguan Tajite Target Material Technology Co., Ltd.中国3$11.0K锻造铬制品、其他钛制品
Nangong Fumao Felt Co., Ltd.中国3$9.4K研磨粉/粒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SD Workers Co., Ltd.韩国97$6.59M其他不锈钢板
Sapphire Co., Ltd.韩国31$1.40M其他不锈钢板、其他印刷品
Sapphire Co., Ltd.越南2$66.3K自粘塑料片、金属精加工机床
Wenzhou CICEL Vacuum Machine Co., Ltd.中国1$1.5K1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$27.8K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$51.3K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$18.6K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$4.6K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$51.3K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD越南$6.8K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$18.8K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$2.6K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$5.6K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$7.0K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$2.6K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$5.9K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$5.8K
2026-04-23其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$14.8K
2026-04-16其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$6.7K
2026-04-16其他不锈钢板SAPPHIRE CO LTD韩国$11.6K

相关企业 · 同类产品

Vina Sapphire Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →