Vina Sapphire Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA SAPPHIRE
144
进口笔数
131
出口笔数
$6.18M
进口金额
$8.05M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401196669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN661SCXH |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Lô A3.1 Cụm công nghiệp Đông Hà, Xã Trà Tân, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SAPPHIRE |
| 企业英文名称 | VINA SAPPHIRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động đầu tư kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84914754573 |
| 邮箱 | vinasapphire2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.77M |
| 越南 | 16 | $1.05M |
| 韩国 | 14 | $322.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $40.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 128 | $7.98M |
| 越南 | 2 | $66.3K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Workers Co., Ltd. | 中国 | 85 | $4.70M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $937.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Sapphire Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $152.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| SD Workers Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $103.1K | 自粘塑料片 |
| Sapphire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.3K | 自粘塑料片、金属精加工机床 |
| Foshan Ji Lijia Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $31.5K | 手工磨刀石、金属精加工机床 |
| Wenzhou CICEL Vacuum Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.3K | 其他功能机器、真空泵 |
| Dongguan Tajite Target Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 锻造铬制品、其他钛制品 |
| Nangong Fumao Felt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.4K | 研磨粉/粒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Workers Co., Ltd. | 韩国 | 97 | $6.59M | 其他不锈钢板 |
| Sapphire Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $1.40M | 其他不锈钢板、其他印刷品 |
| Sapphire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.3K | 自粘塑料片、金属精加工机床 |
| Wenzhou CICEL Vacuum Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | YONGJIN METAL TECHNOLOCY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $18.8K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-16 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-16 | 其他不锈钢板 | SAPPHIRE CO LTD | 韩国 | $11.6K |