HHT Agricultural Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NôNG NGHIệP HHT
7
进口笔数
0
出口笔数
$215.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316899009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAKC4WA |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | 51/19 Đường số 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NÔNG NGHIỆP HHT |
| 企业英文名称 | HHT AGRICULTURAL MACHINERY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/19 Đường số 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979892053 |
| 邮箱 | anhtienvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $215.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Ouyi Agriculture Machinery & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.0K | 非便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.7K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Zhejiang Lixin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 泵零件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $33.2K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 泵零件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 泵零件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-25 | 泵零件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-25 | 泵零件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-25 | 泵零件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-02-12 | 液压直线马达 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-02-12 | 泵零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-02-12 | 泵零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-12 | 泵零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-02-12 | 泵零件 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $35 |