Trung Tien Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TRUNG TIếN
9
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318102772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6CVQDW |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | 69 Đường Bạch Đông Ôn, Khu phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TRUNG TIẾN |
| 企业英文名称 | TRUNG TIEN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Đường Bạch Đông Ôn, Khu phố 7, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84947225930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $4.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.27M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.08M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Steelunion Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $983.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $550.9K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $517.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 1 | $336.2K | 热轧钢卷、电动车 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $223.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-10-15 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-15 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-15 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $52.8K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $98.5K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $48.4K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-10-10 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $101.5K |
| 2025-10-10 | 10毫米以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $49.0K |