SEA SUCCESS LTD CO
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEA SUCCESS
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901003140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPFF15G |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEA SUCCESS |
| 企业英文名称 | SEA SUCCESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904419068 |
| 邮箱 | ptthanh.agpps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 18 | $1.26M | 其他农用机械、便携喷雾器 |
| TAIZHOU RAINMAKER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 15 | $1.02M | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 4 | $367.9K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-23 | 非便携喷雾器 | LINYI CHENGLONG PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.3K |