VAN PHUONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN PHươNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$264.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110346032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX3E4R2 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Khu Ụ Pháo, Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN PHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6A ngõ 63 đường Liên Kết, thôn Vân Côn, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0912121721 |
| 邮箱 | vanphuong04052023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $264.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANBUR TECHNOLOGY (SHAOXING) CO.,LTD | 中国 | 1 | $144.0K | 处理纺织物 |
| WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $112.7K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 处理纺织物 | FANBUR TECHNOLOGY (SHAOXING) CO.,LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-10 | 处理纺织物 | FANBUR TECHNOLOGY (SHAOXING) CO.,LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-10 | 处理纺织物 | FANBUR TECHNOLOGY (SHAOXING) CO.,LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-10 | 处理纺织物 | FANBUR TECHNOLOGY (SHAOXING) CO.,LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-04 | 塑料涂层织物 | WUXI CUBE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |