NAM HA TINH PETROLEUM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XăNG DầU NAM Hà TĩNH
- 邮箱1,259
- Facebook1
3
进口笔数
2
出口笔数
$119.6K
进口金额
$112.6K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-07-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002066065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0WP5PX |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | Ngã 3 Đèo Con, tổ dân phố Ba Đồng, Phường Kỳ Phương, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU NAM HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Đèo Con, tổ dân phố Ba Đồng, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84982586666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $119.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $112.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $62.6K | 铜合金管件、不锈钢管配件 |
| SAILUN GROUPHONGKONG CO LTD | 中国 | 1 | $57.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | 2 | $112.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 工业充气轮胎 | SAILUN GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2024-05-31 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-01-04 | 工业充气轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-04 | 工业充气轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-04 | 工业充气轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-04 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-04 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-04 | 其他功能机器 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-04 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-04 | 工业充气轮胎 | SHANDONG KAIKUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 工业充气轮胎 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $95.0K |
| 2024-01-20 | 工业充气轮胎 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2024-01-20 | 工业充气轮胎 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2024-01-20 | 工业充气轮胎 | VANGTAT GOLD MINE SOLE CO LTD | 老挝 | $8.8K |