Phuong Nam Technical Services & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ PHươNG NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2VP1K0 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Icon 4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TECHNICAL SERVICES AND TECHNOLOGY COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Icon 4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84964034125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.7K |
| 美国 | 2 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Quantum Data System (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 通信设备、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $848 |
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-26 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-10-09 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUATONG XINLI FLOORING CO LTD | 中国 | $319 |