Ha Ninh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 人造人体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hà Ninh
102
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106706317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRAS7AE |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 124, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH |
| 企业英文名称 | HA NINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/192 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436335506 |
| 邮箱 | haninhmedco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 95 | $3.71M |
| 德国 | 7 | $42.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | 81 | $3.14M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | 13 | $563.9K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Osartis GmbH | 德国 | 7 | $42.1K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 德国 | 1 | $6.7K | 不锈钢圆棒、乙烯聚合物棒材 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 矫形器具 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $58 |
| 2026-04-08 | 人造人体部件 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $256 |
| 2026-04-08 | 人造人体部件 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $128 |
| 2026-04-08 | 人造人体部件 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 矫形器具 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $81 |
| 2026-04-08 | 人造人体部件 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $327 |
| 2026-04-08 | 矫形器具 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $157 |
| 2026-04-08 | 矫形器具 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $157 |
| 2026-04-08 | 人造人体部件 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 矫形器具 | Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd. | 匈牙利 | $18 |