Ha Ninh Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 人造人体部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Hà Ninh

102
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $312.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $205.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $312.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $261.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $121.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $666.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $118.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $167.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106706317
企查查编码QVNVRAS7AE
成立日期2014-12-03
联系地址Số 20, ngõ 124, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NINH
企业英文名称HA NINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15/192 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842436335506
邮箱haninhmedco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902131人造人体部件
902110矫形器具
300640牙科粘固剂
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利95$3.71M
德国7$42.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利81$3.14M人造人体部件、矫形器具
Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Manufacturer Ltd.匈牙利13$563.9K人造人体部件、矫形器具
Osartis GmbH德国7$42.1K牙科粘固剂、其他医疗器具
Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.德国1$6.7K不锈钢圆棒、乙烯聚合物棒材

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08矫形器具Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$58
2026-04-08人造人体部件Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$256
2026-04-08人造人体部件Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$128
2026-04-08人造人体部件Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$1.4K
2026-04-08矫形器具Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$81
2026-04-08人造人体部件Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$327
2026-04-08矫形器具Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$157
2026-04-08矫形器具Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$157
2026-04-08人造人体部件Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$5.7K
2026-04-08矫形器具Sanatmetal Orthopaedic & Traumatologic Equipment Manufacturer Ltd.匈牙利$18

相关企业 · 同类产品

Ha Ninh Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →