MTN Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtn Việt Nam
258
进口笔数
10
出口笔数
$6.59M
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-28
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312941108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ03TCF |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | 22/19B Nguyễn Hiền, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MTN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/19B Nguyễn Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903010488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 63 | $2.31M |
| 新加坡 | 40 | $1.42M |
| 丹麦 | 25 | $1.33M |
| 中国 | 85 | $1.08M |
| 越南 | 34 | $300.9K |
| 秘鲁 | 5 | $117.8K |
| 美国 | 6 | $15.4K |
| 瑞典 | 4 | $12.5K |
| 西班牙 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $44.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $3.02M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Essentia Protein Solutions BHJ A | 丹麦 | 10 | $680.8K | 蛋白质衍生物 |
| Ly Fong TPT Business Import Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $554.0K | 食品香料、蛋白质衍生物 |
| MTN High Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $391.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $381.9K | 食品香料、其他食品制剂 |
| BIOCON del Perú S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $117.8K | 动植物着色料、色淀制品 |
| Shangjie Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $61.1K | 金属框架座椅、男式化纤服装 |
| Universal Harvest Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.6K | 其他酶制剂、植物粘液剂 |
| MIX International Furniture Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.7K | 木制办公家具、金属办公家具 |
| Connection Technology Center, Inc. | 美国 | 6 | $15.4K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $44.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 焊接用焊剂 | MTN High Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $512 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $123 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $512 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $123 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $217 |
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | Costar Electronics Materials Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $512 |
| 2026-06-29 | 绝缘电线 | SEEKER LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD. | 越南 | $512 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-27 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |