Sinh Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 葵花/红花油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sinh Tín

44
进口笔数
11
出口笔数
$1.24M
进口金额
$238.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.7K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.7K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $23.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201728409
企查查编码QVNR1Q2CS4
成立日期2016-06-06
联系地址Số 105 đường Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SINH TÍN
企业英文名称SINH TIN LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 105 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842253503134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
151219葵花/红花油
100829其他粟米
151419低芥酸菜油
151499其他植物油

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
210310酱油
210390混合调味料
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯44$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯9$192.7K
越南2$46.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sigma LLC俄罗斯16$506.1K葵花/红花油、铅酸蓄电池
Trading Co. Blago, Ltd.俄罗斯13$376.2K粗制葵花/红花油、葵花/红花油
Sigma俄罗斯9$243.5K葵花/红花油、油脂处理残渣
FESCO Integrated Transport俄罗斯1$30.3K6毫米以上桦木、未锻轧铝合金
YUTEK俄罗斯1$27.6K未锻轧铝合金、其他食品制剂
AM Overseas LLC俄罗斯2$26.5K其他粟米
BLAGO俄罗斯1$25.9K葵花/红花油、食用油脂制品
AM Overseas Co., Ltd.俄罗斯1$8.9K其他粟米

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AM Overseas LLC俄罗斯6$107.9K混合调味料、酱油
Global Treid俄罗斯2$55.7K其他鲜鱼、鲜鲷鱼
OOO Global Trade俄罗斯2$47.6K番茄调味汁、酱油
AM Overseas LLC越南1$27.7K未煮意面、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$18.0K
2026-02-09葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$17.1K
2025-12-16葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$4.0K
2025-12-16葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$31.8K
2025-12-16葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$35.0K
2025-11-06葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$7.5K
2025-11-06葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$26.5K
2025-10-31葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$6.3K
2025-10-31葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$27.6K
2025-10-13葵花/红花油SIGMA LLC俄罗斯$25.2K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂AM OVERSEAS LLC俄罗斯$5.2K
2026-04-29未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$4.8K
2026-04-29未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$8.4K
2026-03-24未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$4.7K
2026-03-24未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$8.2K
2026-03-24其他食品制剂AM OVERSEAS LLC俄罗斯$5.0K
2026-02-04未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$4.2K
2026-02-04未煮意面AM OVERSEAS LLC俄罗斯$7.5K
2026-02-04其他食品制剂AM OVERSEAS LLC俄罗斯$4.6K
2025-12-30其他加工水果AM OVERSEAS LLC俄罗斯$13.5K

相关企业 · 同类产品

Sinh Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →