Sinh Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Tín
44
进口笔数
11
出口笔数
$1.24M
进口金额
$238.9K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201728409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1Q2CS4 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Số 105 đường Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH TÍN |
| 企业英文名称 | SINH TIN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842253503134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 151499 | 其他植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 44 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $192.7K |
| 越南 | 2 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigma LLC | 俄罗斯 | 16 | $506.1K | 葵花/红花油、铅酸蓄电池 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $376.2K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| Sigma | 俄罗斯 | 9 | $243.5K | 葵花/红花油、油脂处理残渣 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 1 | $30.3K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| YUTEK | 俄罗斯 | 1 | $27.6K | 未锻轧铝合金、其他食品制剂 |
| AM Overseas LLC | 俄罗斯 | 2 | $26.5K | 其他粟米 |
| BLAGO | 俄罗斯 | 1 | $25.9K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
| AM Overseas Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $8.9K | 其他粟米 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM Overseas LLC | 俄罗斯 | 6 | $107.9K | 混合调味料、酱油 |
| Global Treid | 俄罗斯 | 2 | $55.7K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| OOO Global Trade | 俄罗斯 | 2 | $47.6K | 番茄调味汁、酱油 |
| AM Overseas LLC | 越南 | 1 | $27.7K | 未煮意面、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $18.0K |
| 2026-02-09 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $17.1K |
| 2025-12-16 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $31.8K |
| 2025-12-16 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $35.0K |
| 2025-11-06 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2025-11-06 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $26.5K |
| 2025-10-31 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2025-10-31 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $27.6K |
| 2025-10-13 | 葵花/红花油 | SIGMA LLC | 俄罗斯 | $25.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $8.4K |
| 2026-03-24 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 其他食品制剂 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2026-02-04 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $4.2K |
| 2026-02-04 | 未煮意面 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2026-02-04 | 其他食品制剂 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 其他加工水果 | AM OVERSEAS LLC | 俄罗斯 | $13.5K |