Quoc Duy Gia Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Duy Gia Lai
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$397.7K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900545005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXVMEH5 |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Lô F3, Khu Công nghiệp Trà Đa, Xã Trà Đa, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC DUY GIA LAI |
| 企业英文名称 | QUOC DUY GIA LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F3, Khu Công nghiệp Trà Đa, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02693735138 |
| 官网 | www.quocduy.vn |
| 传真 | 02693735095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $297.0K |
| 越南 | 4 | $52.8K |
| 中国台湾 | 5 | $48.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STOKO | 俄罗斯 | 6 | $251.2K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| STOCO Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $45.8K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| STOCO Ltd. | 越南 | 2 | $41.5K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Vee Wo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.8K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| RISHENG STONE CO | 中国台湾 | 2 | $13.2K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| Risheng Stone Co. | 越南 | 1 | $8.3K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| The 9 Diamonds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 花岗岩制品 | RISHENG STONE CO | 越南 | $8.3K |
| 2023-11-22 | 花岗岩制品 | RISHENG STONE CO | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-09-30 | 花岗岩制品 | STOKO | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2023-09-30 | 天然石材铺路石 | STOKO | 俄罗斯 | $23.4K |
| 2023-09-05 | 花岗岩制品 | RISHENG STONE CO | 中国台湾 | $7.2K |
| 2023-08-24 | 花岗岩制品 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2023-08-24 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $3.4K |
| 2023-08-24 | 花岗岩制品 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2023-08-24 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $12.2K |
| 2023-08-24 | 天然石材铺路石 | STOCO LTD | 俄罗斯 | $2.9K |