DO ANH FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Đỗ ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$197.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CTHTXN |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phương Viên, Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ĐỖ ANH |
| 企业英文名称 | DO ANH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phương Viên, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0989623369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $62.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $45.8K |
| 韩国 | 1 | $31.1K |
| 印度 | 1 | $29.9K |
| 美国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAMACOO FOODS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $62.5K | 猪脂肪 |
| FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $45.8K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | 1 | $31.1K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| DS WORLDAXIS UNITRADE LLP | 印度 | 1 | $29.9K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| INTERVISION FOODS | 美国 | 1 | $28.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | DAMACOO FOODS PTE LTD | 西班牙 | $31.3K |
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | DAMACOO FOODS PTE LTD | 西班牙 | $31.3K |
| 2024-01-11 | 冷冻马铃薯制品 | DS WORLDAXIS UNITRADE LLP | 印度 | $29.9K |
| 2023-12-11 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $28.0K |
| 2023-10-27 | 冷冻鸡肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $45.8K |
| 2023-10-04 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.1K |