NSHOP Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NSHOP
27
进口笔数
0
出口笔数
$594.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316713247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN202A8BF |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 1.114 Khu Chung cư kết hợp thương mại, văn phòng Lô (Sunrise City North), số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NSHOP |
| 企业英文名称 | NSHOP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1.114 Khu Chung cư kết hợp thương mại, văn phòng Lô (Sunrise City North), số 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933737254 |
| 邮箱 | game@nshop.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $577.7K |
| 日本 | 8 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | 17 | $384.0K | 玩具模型 |
| Kotobukiya Co., Ltd. | 日本 | 3 | $133.4K | 玩具模型 |
| IWEUTOP Technology Ltd. | 中国 | 5 | $53.6K | 塑料纺织箱盒、其他游戏机 |
| Shenzhen Onebitdo Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 其他游戏机、其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $828 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $792 |
| 2026-04-03 | 玩具模型 | Kotobukiya Co., Ltd. | 中国 | $446 |