Print 258 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN IN 258
18
进口笔数
0
出口笔数
$829.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318163944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6Y7Y0T |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | 120/14 Đường TCH08, Tổ 9, KP 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN IN 258 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/9H Đường Phan Văn Đối, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0985831727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $829.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Generation of Shanghai Real Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $774.9K | 聚合物胶粘剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Shanghai Fengtai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 其他印刷机、真空泵 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 染料颜料 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-26 | 其他涂布纸 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-26 | 染料颜料 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-26 | 染料颜料 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 工业用纺织品 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-01-05 | 工业用纺织品 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-01-05 | 染料颜料 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-05 | PET塑料片材 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-05 | PET塑料片材 | GENERATION OF SHANGHAI REAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |