Long Chau Export Sewing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU LONG CHâU
9
进口笔数
9
出口笔数
$231.6K
进口金额
$205.9K
出口金额
2023-04-03
最近进口
2023-05-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901096723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU2BJ35 |
| 成立日期 | 2021-03-11 |
| 联系地址 | Thôn Đào Xá, Xã Nghĩa Dân, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU LONG CHÂU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84986065128 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $175.4K |
| 越南 | 1 | $56.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $109.9K |
| 美国 | 8 | $96.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Line Apparel LLC | 越南 | 3 | $172.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Yakjin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.1K | 棉针织服装、女棉裤 |
| Line Apparel LLC | 中国 | 4 | $3.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| LINE APPAREL LLC | 中国香港 | 1 | $184 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KCT Agri Co., Ltd. | 越南 | 1 | $109.9K | 塑料衣着附件、未印刷标签 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 5 | $96.0K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 未印刷标签 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $412 |
| 2023-03-24 | 塑料衣着附件 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $169 |
| 2023-03-24 | 非织造标签 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $46 |
| 2023-03-24 | 未印刷标签 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $54 |
| 2023-03-24 | 未印刷标签 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $184 |
| 2023-03-24 | 非织造标签 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $79 |
| 2023-03-20 | 金属钩环 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-14 | 塑料纽扣 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $575 |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $12.7K |
| 2023-03-06 | 弹性针织布 | LINE APPAREL LLC | 中国 | $10.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | GARMENT | LINE APPAREL LLC | 美国 | $0 |
| 2023-05-05 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $12.0K |
| 2023-05-05 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-05 | 非织造标签 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-05 | 棉毛圈织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $712 |
| 2023-05-05 | 弹性针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $3.5K |
| 2023-05-05 | 塑料纽扣 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $575 |
| 2023-05-05 | 染色人造纤维织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $51.9K |
| 2023-05-05 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $169 |
| 2023-05-05 | 染色合成针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT DICH VU VATHUONG MAI KCT AGRI | 越南 | $7.2K |