Dang Co Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐăNG CôNG
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2023-04-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300806720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ74NFJ |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số nhà 085, đường Trần Văn Nỏ, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG CÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 085, đường Trần Văn Nỏ, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu hàng hóa Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0981780127 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhe (Yunnan) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $594.1K | 药用植物 |
| Yunnan Rulli Jinxing Trading Group Darui Medicine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $261.0K | 药用植物 |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224.7K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Yunnan Ruili Jinxing Trading Group Darui Medicine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.2K | 整粒豆蔻、药用植物 |
| Wanhe (Yunnan) Import & Export Co., Ltd. | 3 | $86.9K | 整粒胡椒、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 药用植物 | WANHE (YUNNAN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $217.1K |
| 2023-04-23 | 药用植物 | YUNNAN RULLI JINXING TRADING GROUP DARUI MEDICINE CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-04-23 | 药用植物 | YUNNAN RULLI JINXING TRADING GROUP DARUI MEDICINE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2023-04-23 | 药用植物 | YUNNAN RULLI JINXING TRADING GROUP DARUI MEDICINE CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2023-04-23 | 药用植物 | YUNNAN RULLI JINXING TRADING GROUP DARUI MEDICINE CO LTD | 中国 | $65.3K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | WANHE (YUNNAN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94.2K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | YUNNAN QITIAN RUIHUA BIOMEDICINE CO LTD | 中国 | $112.4K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | YUNNAN QITIAN RUIHUA BIOMEDICINE CO LTD | 中国 | $112.4K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | WANHE (YUNNAN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94.2K |
| 2023-04-22 | 药用植物 | WANHE (YUNNAN) IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94.2K |