BMS System Corporation

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 自动控制仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG BMS

133
进口笔数
1
出口笔数
$946.6K
进口金额
$851
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-25
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 4 笔出口 $851 · 1 笔2025-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $113.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.2K · 4 笔出口 $851 · 1 笔2025-12进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305283828
企查查编码QVNMH9Y1VA
成立日期2007-10-29
联系地址Số 3 Đinh Thị Thi, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG BMS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+842862586218
邮箱sales@bmscorp.com.vn
官网www.bmscorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903210自动控制仪器
853710电力控制板
902690流量压力检测零件
853890电器装置零件
902610液体流量计
902680液体气体测量仪
391740塑料管件
850440静止变流器
848190阀门零件
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大39$491.0K
美国47$230.5K
中国59$158.0K
墨西哥10$13.7K
中国台湾7$13.5K
德国15$12.2K
印度11$6.8K
斯洛伐克1$4.9K
韩国3$4.2K
朝鲜1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$851

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Intelligent Building Technologies (Canada) Inc.美国21$259.7K电力控制板、自动控制仪器
Delta Controls Inc.菲律宾18$230.5K电力控制板、电器装置零件
Delta Controls Inc.安道尔17$190.5K电力控制板、流量压力检测零件
DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.加拿大7$85.7K其他自动控制仪、组合测量仪器
Q&T Instrument Co., Ltd.中国12$82.0K液体流量计、液体气体测量仪
Onicon Inc.美国8$22.7K液体流量计、液体气体测量仪
Saswell Controls (Hong Kong) Ltd.中国6$11.6K自动控制仪器、37.5瓦以下电机
Jiangmen Chensen Automatic Controls Equipment Co., Ltd.安道尔3$8.6K阀门零件、通信设备
Ace Instruments印度7$6.5K液体流量计、静止变流器
Guangzhou Sinro Trading Co., Ltd.中国5$3.7K液体气体测量仪、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$851其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2160伏以下继电器MRBAS CO LTD韩国$800
2026-04-2160伏以下继电器MRBAS CO LTD韩国$800
2026-04-14流量压力检测零件DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$172
2026-04-14流量压力检测零件DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$1.4K
2026-04-14组合测量仪器DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$95
2026-04-14流量压力检测零件DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$172
2026-04-14流量压力检测零件DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$1.4K
2026-04-14流量压力检测零件DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$742
2026-04-14组合测量仪器DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.美国$396
2026-04-14自动控制仪器DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC.中国$471

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25组合测量仪器CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$276
2025-11-25组合测量仪器CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$575

相关企业 · 同类产品

BMS System Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →