BMS System Corporation
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hệ THốNG BMS
133
进口笔数
1
出口笔数
$946.6K
进口金额
$851
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-25
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305283828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH9Y1VA |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | Số 3 Đinh Thị Thi, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG BMS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842862586218 |
| 邮箱 | sales@bmscorp.com.vn |
| 官网 | www.bmscorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 39 | $491.0K |
| 美国 | 47 | $230.5K |
| 中国 | 59 | $158.0K |
| 墨西哥 | 10 | $13.7K |
| 中国台湾 | 7 | $13.5K |
| 德国 | 15 | $12.2K |
| 印度 | 11 | $6.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $4.9K |
| 韩国 | 3 | $4.2K |
| 朝鲜 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $851 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Intelligent Building Technologies (Canada) Inc. | 美国 | 21 | $259.7K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Delta Controls Inc. | 菲律宾 | 18 | $230.5K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Delta Controls Inc. | 安道尔 | 17 | $190.5K | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 加拿大 | 7 | $85.7K | 其他自动控制仪、组合测量仪器 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 12 | $82.0K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Onicon Inc. | 美国 | 8 | $22.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Saswell Controls (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 6 | $11.6K | 自动控制仪器、37.5瓦以下电机 |
| Jiangmen Chensen Automatic Controls Equipment Co., Ltd. | 安道尔 | 3 | $8.6K | 阀门零件、通信设备 |
| Ace Instruments | 印度 | 7 | $6.5K | 液体流量计、静止变流器 |
| Guangzhou Sinro Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.7K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $851 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | MRBAS CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | MRBAS CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $172 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $95 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $172 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $742 |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 美国 | $396 |
| 2026-04-14 | 自动控制仪器 | DELTA INTELLIGENT BUILDING TECHNOLOGIES (CANADA) INC. | 中国 | $471 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2025-11-25 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $575 |