VINH QUANG MECHANICS & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí & CôNG NGHệ VINH QUANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301150242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FVB9SG |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Khu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ & CÔNG NGHỆ VINH QUANG |
| 企业英文名称 | VINH QUANG MECHANICS & TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cung Kiệm, Phường Nhân Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84968451068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | 6 | $9.1K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $36 |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $103 |
| 2024-05-30 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $311 |
| 2024-05-30 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $34 |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $26 |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $49 |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $34 |
| 2024-05-30 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $38 |
| 2024-05-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $76 |
| 2024-05-30 | 非不锈钢对焊管件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $60 |